Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84001 | Thị xã Vĩnh Châu | Hẻm 44 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Toàn tuyến - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84002 | Thị xã Vĩnh Châu | Hẻm 36 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Toàn tuyến - | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84003 | Thị xã Vĩnh Châu | Hẻm 36 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Toàn tuyến - | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84004 | Thị xã Vĩnh Châu | Hẻm 36 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Toàn tuyến - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84005 | Thị xã Vĩnh Châu | Hẻm 16 (cặp Cây xăng số 13 cũ) - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Toàn tuyến - | 276.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84006 | Thị xã Vĩnh Châu | Hẻm 16 (cặp Cây xăng số 13 cũ) - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Toàn tuyến - | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84007 | Thị xã Vĩnh Châu | Hẻm 16 (cặp Cây xăng số 13 cũ) - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Toàn tuyến - | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84008 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Giáp đất ông Khưu Lý Minh phía Đông, giáp đất Nguyễn Thị Dung phía Tây lộ 30/4 - Đến cầu Giồng Dú | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84009 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Giáp đất ông Khưu Lý Minh phía Đông, giáp đất Nguyễn Thị Dung phía Tây lộ 30/4 - Đến cầu Giồng Dú | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84010 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Giáp đất ông Khưu Lý Minh phía Đông, giáp đất Nguyễn Thị Dung phía Tây lộ 30/4 - Đến cầu Giồng Dú | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84011 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Cầu Vĩnh Châu - Hết đất ông Khưu Lý Minh phía Đông, Hết đất bà Nguyễn Thị Dung phía Tây lộ 30/4 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84012 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Cầu Vĩnh Châu - Hết đất ông Khưu Lý Minh phía Đông, Hết đất bà Nguyễn Thị Dung phía Tây lộ 30/4 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84013 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Cầu Vĩnh Châu - Hết đất ông Khưu Lý Minh phía Đông, Hết đất bà Nguyễn Thị Dung phía Tây lộ 30/4 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84014 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Ngã tư Nguyễn Huệ - Quốc lộ Nam Sông Hậu | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84015 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Ngã tư Nguyễn Huệ - Quốc lộ Nam Sông Hậu | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84016 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Ngã tư Nguyễn Huệ - Quốc lộ Nam Sông Hậu | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84017 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Cầu Vĩnh Châu - Ngã tư Nguyễn Huệ | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84018 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Cầu Vĩnh Châu - Ngã tư Nguyễn Huệ | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84019 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường 30 tháng 4 - Phường 1 | Cầu Vĩnh Châu - Ngã tư Nguyễn Huệ | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84020 | Thị xã Vĩnh Châu | Đường Đề Thám - Phường 1 | Toàn tuyến - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
