Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62661 | Huyện Duy Xuyên | Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | Từ giáp đường Bùi Tấn Diên - đến giáp đường Nguyễn Thành Hãn (Bao gồm phía Bắc và phía Nam đường) (4m - 7,5m - 14,72m - 7,5m - 4m) | 7.830.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 62662 | Huyện Duy Xuyên | Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | Đường quy hoạch rộng 12,5m - từ giáp đường Điện Biên Phủ - đến giáp đường Bùi Tấn Diên (2,25m - 8m - 2,25m) | 3.915.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 62663 | Huyện Duy Xuyên | Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | Đường quy hoạch rộng 12,5m - từ giáp đường Điện Biên Phủ - đến giáp đường Bùi Tấn Diên (2,25m - 8m - 2,25m) | 5.481.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 62664 | Huyện Duy Xuyên | Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | Đường quy hoạch rộng 12,5m - từ giáp đường Điện Biên Phủ - đến giáp đường Bùi Tấn Diên (2,25m - 8m - 2,25m) | 7.830.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 62665 | Huyện Duy Xuyên | Đường quy hoạch rộng 6m (không lề) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | đoạn từ Cafe Hội Ngộ (nhà ông Nguyễn Đấu) - đến giáp quán Rồng Vàng | 2.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 62666 | Huyện Duy Xuyên | Đường quy hoạch rộng 6m (không lề) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | đoạn từ Cafe Hội Ngộ (nhà ông Nguyễn Đấu) - đến giáp quán Rồng Vàng | 3.332.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 62667 | Huyện Duy Xuyên | Đường quy hoạch rộng 6m (không lề) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | đoạn từ Cafe Hội Ngộ (nhà ông Nguyễn Đấu) - đến giáp quán Rồng Vàng | 4.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 62668 | Huyện Duy Xuyên | Đường Lê Lợi (26,5m) (8m - 10,5m - 8m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | - | 3.915.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 62669 | Huyện Duy Xuyên | Đường Lê Lợi (26,5m) (8m - 10,5m - 8m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | - | 5.481.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 62670 | Huyện Duy Xuyên | Đường Lê Lợi (26,5m) (8m - 10,5m - 8m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | - | 7.830.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 62671 | Huyện Duy Xuyên | Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | - | 2.505.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 62672 | Huyện Duy Xuyên | Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | - | 3.507.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 62673 | Huyện Duy Xuyên | Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | - | 5.010.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 62674 | Huyện Duy Xuyên | Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên | Đoạn từ giáp đường Tôn Đức Thắng - đến cuối tuyến | 3.915.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 62675 | Huyện Duy Xuyên | Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên | Đoạn từ giáp đường Tôn Đức Thắng - đến cuối tuyến | 5.481.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 62676 | Huyện Duy Xuyên | Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên | Đoạn từ giáp đường Tôn Đức Thắng - đến cuối tuyến | 7.830.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 62677 | Huyện Duy Xuyên | Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp đường Tôn Đức Thắng | 4.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 62678 | Huyện Duy Xuyên | Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp đường Tôn Đức Thắng | 6.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 62679 | Huyện Duy Xuyên | Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp đường Tôn Đức Thắng | 8.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 62680 | Huyện Duy Xuyên | Đường Bùi Tấn Diên (16,5m) (4m - 7,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) | - | 3.915.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
