Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 60421 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Đường Bê tông còn lại - | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 60422 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Đường Bê tông còn lại - | 252.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 60423 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Đường Bê tông còn lại - | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 60424 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Đường Bê tông XM rộng >=3m - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 60425 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Đường Bê tông XM rộng >=3m - | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 60426 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Đường Bê tông XM rộng >=3m - | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 60427 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ ĐT 609 - Lâm Tây - QL 14B (Hà Nha - Lâm Tây) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 60428 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ ĐT 609 - Lâm Tây - QL 14B (Hà Nha - Lâm Tây) | 700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 60429 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ ĐT 609 - Lâm Tây - QL 14B (Hà Nha - Lâm Tây) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 60430 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ ĐT 609 - QL 14B Suối Mơ | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 60431 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ ĐT 609 - QL 14B Suối Mơ | 840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 60432 | Huyện Đại Lộc | Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ ĐT 609 - QL 14B Suối Mơ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 60433 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Cổng làng thôn Vĩnh Phước - đến Ranh giới xã Đại Hồng | 1.225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 60434 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Cổng làng thôn Vĩnh Phước - đến Ranh giới xã Đại Hồng | 1.715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 60435 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Cổng làng thôn Vĩnh Phước - đến Ranh giới xã Đại Hồng | 2.450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 60436 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ cầu Bầu Dầm - Cổng làng thôn Vĩnh Phúc | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 60437 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ cầu Bầu Dầm - Cổng làng thôn Vĩnh Phúc | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 60438 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Từ cầu Bầu Dầm - Cổng làng thôn Vĩnh Phúc | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 60439 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Ranh giới Đại Quang - Cầu Bàu Dầm | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 60440 | Huyện Đại Lộc | Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi) | Ranh giới Đại Quang - Cầu Bàu Dầm | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
