Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58161 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 5.130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58162 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 2.385.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58163 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 3.339.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58164 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 4.770.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58165 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) - | 3.285.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58166 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) - | 4.599.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58167 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) - | 6.570.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58168 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 27m (6m-15m-6m) - | 3.285.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58169 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 27m (6m-15m-6m) - | 4.599.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58170 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 27m (6m-15m-6m) - | 6.570.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58171 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) - | 2.925.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58172 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) - | 4.095.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58173 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) - | 5.850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58174 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 21,5m (4m-15m-2,5m) - | 3.015.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58175 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 21,5m (4m-15m-2,5m) - | 4.221.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58176 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 21,5m (4m-15m-2,5m) - | 6.030.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58177 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) - | 2.835.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58178 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) - | 3.969.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58179 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) - | 5.670.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58180 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc | Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) - | 2.835.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
