Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 56281 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh (Quốc lộ 54) | Vòng xoay Nguyễn Đáng - Hết ranh Phòng cháy chữa cháy; đối diện hết ranh thửa 422, tờ bản đồ 17, Phường 6 | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 56282 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh (Quốc lộ 54) | Vòng xoay Nguyễn Đáng - Hết ranh Phòng cháy chữa cháy; đối diện hết ranh thửa 422, tờ bản đồ 17, Phường 6 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 56283 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Thiện Thành (Đường tránh Quốc lộ 53) | Hết ranh Đại học Trà Vinh - Giáp ranh Hòa Thuận | 2.365.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 56284 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Thiện Thành (Đường tránh Quốc lộ 53) | Hết ranh Đại học Trà Vinh - Giáp ranh Hòa Thuận | 3.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 56285 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Thiện Thành (Đường tránh Quốc lộ 53) | Hết ranh Đại học Trà Vinh - Giáp ranh Hòa Thuận | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 56286 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Thiện Thành (Đường tránh Quốc lộ 53) | Cầu Long Bình 2 - Hết ranh Đại học Trà Vinh | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 56287 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Thiện Thành (Đường tránh Quốc lộ 53) | Cầu Long Bình 2 - Hết ranh Đại học Trà Vinh | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 56288 | Thành phố Trà Vinh | Đường Nguyễn Thiện Thành (Đường tránh Quốc lộ 53) | Cầu Long Bình 2 - Hết ranh Đại học Trà Vinh | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 56289 | Thành phố Trà Vinh | Đường Châu Văn Tiếp | Đường Lê Lợi - Đường Ngô Quyền | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 56290 | Thành phố Trà Vinh | Đường Châu Văn Tiếp | Đường Lê Lợi - Đường Ngô Quyền | 1.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 56291 | Thành phố Trà Vinh | Đường Châu Văn Tiếp | Đường Lê Lợi - Đường Ngô Quyền | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 56292 | Thành phố Trà Vinh | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Lê Lợi - Đường Ngô Quyền | 990.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 56293 | Thành phố Trà Vinh | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Lê Lợi - Đường Ngô Quyền | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 56294 | Thành phố Trà Vinh | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Lê Lợi - Đường Ngô Quyền | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 56295 | Thành phố Trà Vinh | Quang Trung | Đường Bạch Đằng - Đường Phạm Ngũ Lão | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 56296 | Thành phố Trà Vinh | Quang Trung | Đường Bạch Đằng - Đường Phạm Ngũ Lão | 3.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 56297 | Thành phố Trà Vinh | Quang Trung | Đường Bạch Đằng - Đường Phạm Ngũ Lão | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 56298 | Thành phố Trà Vinh | Đường Phan Chu Trinh | Đường Lê Lợi - Đường Phạm Ngũ Lão | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 56299 | Thành phố Trà Vinh | Đường Phan Chu Trinh | Đường Lê Lợi - Đường Phạm Ngũ Lão | 2.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 56300 | Thành phố Trà Vinh | Đường Phan Chu Trinh | Đường Lê Lợi - Đường Phạm Ngũ Lão | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
