Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 561621 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561622 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng | 2.205.000 | 1.721.000 | 1.235.000 | 1.191.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561623 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng | 2.964.000 | 2.313.000 | 1.660.000 | 1.600.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561624 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng | Đoạn từ đường 419 qua xã Thạch Xá | 4.480.000 | 3.405.000 | 2.957.000 | 2.733.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561625 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng | Đoạn từ đường 419 qua xã Thạch Xá | 2.573.000 | 2.007.000 | 1.441.000 | 1.316.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561626 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 qua xã Thạch Xa, Cần Kiệm, Hạ Bằng | Đoạn từ đường 419 qua xã Thạch Xá | 3.459.000 | 2.697.000 | 1.936.000 | 1.768.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561627 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 561628 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 561629 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 561630 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 3.472.000 | 2.708.000 | 2.361.000 | 2.187.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561631 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 1.911.000 | 1.529.000 | 1.147.000 | 1.099.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561632 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 2.568.000 | 2.055.000 | 1.541.000 | 1.477.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561633 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn quạ xã Lại Thượng | 2.240.000 | 1.792.000 | 1.568.000 | 1.456.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561634 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn quạ xã Lại Thượng | 1.200.000 | 1.067.000 | 946.000 | 886.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561635 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn quạ xã Lại Thượng | 1.613.000 | 1.434.000 | 1.272.000 | 1.192.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561636 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561637 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên | 1.260.000 | 1.029.000 | 840.000 | 798.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561638 | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419, từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên | 1.693.000 | 1.383.000 | 1.129.000 | 1.073.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561639 | Huyện Thạch Thất | Tỉnh Lộ 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình đến xã Yên Trung | 1.232.000 | 1.010.000 | 887.000 | 825.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561640 | Huyện Thạch Thất | Tỉnh Lộ 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình đến xã Yên Trung | 630.000 | 567.000 | 504.000 | 473.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
