Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 559421 | Quận 2 | Đường Số 47, phường Bình An | Đường Vành đai Tây (dự án 131) - Cuối đường | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.498.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559422 | Quận 2 | Đường Số 47, phường Bình An | Đường Vành đai Tây (dự án 131) - Cuối đường | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559423 | Quận 2 | Đường Số 46, phường Bình An | Đường Số 47, phường Bình An - Cuối đường | 6.240.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.997.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559424 | Quận 2 | Đường Số 46, phường Bình An | Đường Số 47, phường Bình An - Cuối đường | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.498.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559425 | Quận 2 | Đường Số 46, phường Bình An | Đường Số 47, phường Bình An - Cuối đường | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559426 | Quận 2 | Đường Số 45, phường Bình An | Lương Định Của - Đường Số 47, phường Bình An | 6.240.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.997.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559427 | Quận 2 | Đường Số 45, phường Bình An | Lương Định Của - Đường Số 47, phường Bình An | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.498.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559428 | Quận 2 | Đường Số 45, phường Bình An | Lương Định Của - Đường Số 47, phường Bình An | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559429 | Quận 2 | Đường Số 41, phường Bình An | Đường Số 38, phường Bình An - Cuối đường | 6.240.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.997.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559430 | Quận 2 | Đường Số 41, phường Bình An | Đường Số 38, phường Bình An - Cuối đường | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.498.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559431 | Quận 2 | Đường Số 41, phường Bình An | Đường Số 38, phường Bình An - Cuối đường | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559432 | Quận 2 | Đường Số 40, phường Bình An | Đường Số 37, phường Bình An - Đường Số 39, phường Bình An | 6.240.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.997.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559433 | Quận 2 | Đường Số 40, phường Bình An | Đường Số 37, phường Bình An - Đường Số 39, phường Bình An | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.498.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559434 | Quận 2 | Đường Số 40, phường Bình An | Đường Số 37, phường Bình An - Đường Số 39, phường Bình An | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559435 | Quận 2 | Đường Số 39, phường Bình An | Trọn đường | 6.240.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.997.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559436 | Quận 2 | Đường Số 39, phường Bình An | Trọn đường | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.498.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559437 | Quận 2 | Đường Số 39, phường Bình An | Trọn đường | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559438 | Quận 2 | Đường Số 38, phường Bình An | Trọn đường | 6.240.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.997.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559439 | Quận 2 | Đường Số 38, phường Bình An | Trọn đường | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.498.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559440 | Quận 2 | Đường Số 38, phường Bình An | Trọn đường | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất ở đô thị |
