Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55921 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Cầu Cá Lóc - Hết ranh Trường học; đối diện hết ranh thửa 184, tờ bản đồ số 14 | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 55922 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Cầu Cá Lóc - Hết ranh Trường học; đối diện hết ranh thửa 184, tờ bản đồ số 14 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 55923 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Hết ranh Nhà Bia; đối diện hết ranh thửa 678, tờ bản đồ số 13 - Cầu Cá lóc | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 55924 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Hết ranh Nhà Bia; đối diện hết ranh thửa 678, tờ bản đồ số 13 - Cầu Cá lóc | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 55925 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Hết ranh Nhà Bia; đối diện hết ranh thửa 678, tờ bản đồ số 13 - Cầu Cá lóc | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 55926 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Hết ranh Cây xăng (khóm 5; đối diện hết thửa 74, tờ 13 - Hết ranh Nhà Bia; đối diện hết ranh thửa 678, tờ bản đồ số 13 | 990.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 55927 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Hết ranh Cây xăng (khóm 5; đối diện hết thửa 74, tờ 13 - Hết ranh Nhà Bia; đối diện hết ranh thửa 678, tờ bản đồ số 13 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 55928 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Hết ranh Cây xăng (khóm 5; đối diện hết thửa 74, tờ 13 - Hết ranh Nhà Bia; đối diện hết ranh thửa 678, tờ bản đồ số 13 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 55929 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Quốc lộ 53 (ngã 5 Mé Láng - Hết ranh Cây xăng (khóm 5; đối diện hết thửa 74, tờ 13 | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 55930 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Quốc lộ 53 (ngã 5 Mé Láng - Hết ranh Cây xăng (khóm 5; đối diện hết thửa 74, tờ 13 | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 55931 | Huyện Trà Cú | Đường nhựa - Thị trấn Định An | Quốc lộ 53 (ngã 5 Mé Láng - Hết ranh Cây xăng (khóm 5; đối diện hết thửa 74, tờ 13 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 55932 | Huyện Trà Cú | Dãy phố sau nhà văn hóa - Thị trấn Định An | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 55933 | Huyện Trà Cú | Dãy phố sau nhà văn hóa - Thị trấn Định An | - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 55934 | Huyện Trà Cú | Dãy phố sau nhà văn hóa - Thị trấn Định An | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 55935 | Huyện Trà Cú | Hai dãy phố chợ cũ - Thị trấn Định An | - | 825.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 55936 | Huyện Trà Cú | Hai dãy phố chợ cũ - Thị trấn Định An | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 55937 | Huyện Trà Cú | Hai dãy phố chợ cũ - Thị trấn Định An | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 55938 | Huyện Trà Cú | Lô 2,3 (phía Tây kênh Xáng - Thị trấn Định An | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 55939 | Huyện Trà Cú | Lô 2,3 (phía Tây kênh Xáng - Thị trấn Định An | - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 55940 | Huyện Trà Cú | Lô 2,3 (phía Tây kênh Xáng - Thị trấn Định An | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
