Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 558801 | Quận 2 | Đường 26, phường Bình Trưng Đông | Đường 27, phường Bình Trưng Đông - Đường 25, phường Bình Trưng Đông | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558802 | Quận 2 | Đường 25, phường Bình Trưng Đông | Đường 24, phường Bình Trưng Đông - Cuối đường | 3.360.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | 1.075.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558803 | Quận 2 | Đường 25, phường Bình Trưng Đông | Đường 24, phường Bình Trưng Đông - Cuối đường | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 806.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558804 | Quận 2 | Đường 25, phường Bình Trưng Đông | Đường 24, phường Bình Trưng Đông - Cuối đường | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558805 | Quận 2 | Đường 24, phường Bình Trưng Đông | Đường 9, phường Bình Trưng Đông - Đường 23, phường Bình Trưng Đông | 3.120.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | 998.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558806 | Quận 2 | Đường 24, phường Bình Trưng Đông | Đường 9, phường Bình Trưng Đông - Đường 23, phường Bình Trưng Đông | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 749.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558807 | Quận 2 | Đường 24, phường Bình Trưng Đông | Đường 9, phường Bình Trưng Đông - Đường 23, phường Bình Trưng Đông | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558808 | Quận 2 | Đường 23, phường Bình Trưng Đông | Đường 21, phường Bình Trưng Đông - Đường 31, phường Bình Trưng Đông | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558809 | Quận 2 | Đường 23, phường Bình Trưng Đông | Đường 21, phường Bình Trưng Đông - Đường 31, phường Bình Trưng Đông | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558810 | Quận 2 | Đường 23, phường Bình Trưng Đông | Đường 21, phường Bình Trưng Đông - Đường 31, phường Bình Trưng Đông | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558811 | Quận 2 | Đường 22, phường Bình Trưng Đông | Đường 21, phường Bình Trưng Đông - Đường 28, phường Bình Trưng Đông | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558812 | Quận 2 | Đường 22, phường Bình Trưng Đông | Đường 21, phường Bình Trưng Đông - Đường 28, phường Bình Trưng Đông | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558813 | Quận 2 | Đường 22, phường Bình Trưng Đông | Đường 21, phường Bình Trưng Đông - Đường 28, phường Bình Trưng Đông | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558814 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Đông | Đường 23, phường Bình Trưng Đông - Đường 37, phường Bình Trưng Đông | 3.520.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 1.126.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558815 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Đông | Đường 23, phường Bình Trưng Đông - Đường 37, phường Bình Trưng Đông | 2.640.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 845.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558816 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Đông | Đường 23, phường Bình Trưng Đông - Đường 37, phường Bình Trưng Đông | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558817 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Đông | Nguyễn Duy Trinh - Đường 23, phường Bình Trưng ĐôngĐường 23, phường Bình Trưng Đông | 4.080.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | 1.306.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558818 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Đông | Nguyễn Duy Trinh - Đường 23, phường Bình Trưng ĐôngĐường 23, phường Bình Trưng Đông | 3.060.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | 979.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558819 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Đông | Nguyễn Duy Trinh - Đường 23, phường Bình Trưng ĐôngĐường 23, phường Bình Trưng Đông | 5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558820 | Quận 2 | Đường 19, phường Bình Trưng Đông | Nguyễn Duy Trinh - Đường 24, phường Bình Trưng Đông | 3.840.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | 1.229.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
