Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 558601 | Quận 2 | Đường 22, Khu phố 1, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 21, phường Bình Trưng Tây | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558602 | Quận 2 | Đường 22, Khu phố 1, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 21, phường Bình Trưng Tây | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558603 | Quận 2 | Đường 22, Khu phố 1, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 21, phường Bình Trưng Tây | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558604 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Tây | Đường 22, phường Bình Trưng Tây - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558605 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Tây | Đường 22, phường Bình Trưng Tây - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558606 | Quận 2 | Đường 21, phường Bình Trưng Tây | Đường 22, phường Bình Trưng Tây - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558607 | Quận 2 | Đường 19, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558608 | Quận 2 | Đường 19, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558609 | Quận 2 | Đường 19, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558610 | Quận 2 | Đường 18, phường Bình Trưng Tây | Đường 13, phường Bình Trưng Tây - Đường 28, phường Bình Trưng Tây | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558611 | Quận 2 | Đường 18, phường Bình Trưng Tây | Đường 13, phường Bình Trưng Tây - Đường 28, phường Bình Trưng Tây | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558612 | Quận 2 | Đường 18, phường Bình Trưng Tây | Đường 13, phường Bình Trưng Tây - Đường 28, phường Bình Trưng Tây | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558613 | Quận 2 | Đường 17, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Sông Giồng Ông Tố | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558614 | Quận 2 | Đường 17, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Sông Giồng Ông Tố | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558615 | Quận 2 | Đường 17, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Sông Giồng Ông Tố | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558616 | Quận 2 | Đường 15, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558617 | Quận 2 | Đường 15, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558618 | Quận 2 | Đường 15, phường Bình Trưng Tây | Nguyễn Duy Trinh - Đường 38, phường Bình Trưng Tây | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558619 | Quận 2 | Đường 11, phường Bình Trưng Tây | Đường 39, phường Bình Trưng Tây - Đường 42, phường Bình Trưng Tây | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 947.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558620 | Quận 2 | Đường 11, phường Bình Trưng Tây | Đường 39, phường Bình Trưng Tây - Đường 42, phường Bình Trưng Tây | 2.220.000 | 1.110.000 | 888.000 | 710.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
