Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 557041 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM | PHƯỜNG 13, 14 | 5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 557042 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM | PHƯỜNG 13, 14 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 557043 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM | PHƯỜNG 13, 14 | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở đô thị |
| 557044 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D | PHƯỜNG 10 | 5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 557045 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D | PHƯỜNG 10 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 557046 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D | PHƯỜNG 10 | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở đô thị |
| 557047 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B | PHƯỜNG 13 | 5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 557048 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B | PHƯỜNG 13 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 557049 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B | PHƯỜNG 13 | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở đô thị |
| 557050 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A | PHƯỜNG 12 | 5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 557051 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A | PHƯỜNG 12 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 557052 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A | PHƯỜNG 12 | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở đô thị |
| 557053 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA | PHƯỜNG 13 | 5.760.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 1.843.200 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 557054 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA | PHƯỜNG 13 | 7.680.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | 2.457.600 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 557055 | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA | PHƯỜNG 13 | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất ở đô thị |
| 557056 | Quận 6 | Đặng Nguyên Cẩn | BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG | 7.080.000 | 3.540.000 | 2.832.000 | 2.265.600 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 557057 | Quận 6 | Đặng Nguyên Cẩn | BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | 3.020.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 557058 | Quận 6 | Đặng Nguyên Cẩn | BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG | 11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất ở đô thị |
| 557059 | Quận 6 | Đặng Nguyên Cẩn | TÂN HÒA ĐÔNG - BÀ HOM | 7.920.000 | 3.960.000 | 3.168.000 | 2.534.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 557060 | Quận 6 | Đặng Nguyên Cẩn | TÂN HÒA ĐÔNG - BÀ HOM | 10.560.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | 3.379.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
