Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 556441 | Quận 7 | PHẠM THIỀU (CR2104+C2104) | TRỌN ĐƯỜNG | 8.280.000 | 4.140.000 | 3.312.000 | 2.649.600 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 556442 | Quận 7 | PHẠM THIỀU (CR2104+C2104) | TRỌN ĐƯỜNG | 11.040.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 3.532.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 556443 | Quận 7 | PHẠM THIỀU (CR2104+C2104) | TRỌN ĐƯỜNG | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất ở đô thị |
| 556444 | Quận 7 | PHẠM THÁI BƯỜNG (H2101) | TRỌN ĐƯỜNG | 13.140.000 | 6.570.000 | 5.256.000 | 4.204.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 556445 | Quận 7 | PHẠM THÁI BƯỜNG (H2101) | TRỌN ĐƯỜNG | 17.520.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | 5.606.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 556446 | Quận 7 | PHẠM THÁI BƯỜNG (H2101) | TRỌN ĐƯỜNG | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất ở đô thị |
| 556447 | Quận 7 | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H2106) | TRỌN ĐƯỜNG | 12.060.000 | 6.030.000 | 4.824.000 | 3.859.200 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 556448 | Quận 7 | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H2106) | TRỌN ĐƯỜNG | 16.080.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | 5.145.600 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 556449 | Quận 7 | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H2106) | TRỌN ĐƯỜNG | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất ở đô thị |
| 556450 | Quận 7 | NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) | TRỌN ĐƯỜNG | 12.420.000 | 6.210.000 | 4.968.000 | 3.974.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 556451 | Quận 7 | NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) | TRỌN ĐƯỜNG | 16.560.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 5.299.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 556452 | Quận 7 | NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) | TRỌN ĐƯỜNG | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | - | Đất ở đô thị |
| 556453 | Quận 7 | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C2105) | TRỌN ĐƯỜNG | 11.520.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | 3.686.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 556454 | Quận 7 | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C2105) | TRỌN ĐƯỜNG | 15.360.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 4.915.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 556455 | Quận 7 | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C2105) | TRỌN ĐƯỜNG | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | - | Đất ở đô thị |
| 556456 | Quận 7 | Nguyễn Đổng Chi | ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | 10.620.000 | 5.310.000 | 4.248.000 | 3.398.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 556457 | Quận 7 | Nguyễn Đổng Chi | ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | 14.160.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | 4.531.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 556458 | Quận 7 | Nguyễn Đổng Chi | ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | 17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất ở đô thị |
| 556459 | Quận 7 | Nguyễn Đổng Chi | PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) | 11.400.000 | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.648.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 556460 | Quận 7 | Nguyễn Đổng Chi | PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) | 15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
