Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 555141 | Quận 11 | ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG | HỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG | 12.150.000 | 6.075.000 | 4.860.000 | 3.888.000 | - | Đất ở đô thị |
| 555142 | Quận 11 | 3/2 | LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG | 20.574.000 | 10.287.000 | 8.229.600 | 6.583.680 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 555143 | Quận 11 | 3/2 | LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG | 27.432.000 | 13.716.000 | 10.972.800 | 8.778.240 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 555144 | Quận 11 | 3/2 | LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG | 34.290.000 | 17.145.000 | 13.716.000 | 10.972.800 | - | Đất ở đô thị |
| 555145 | Quận 11 | 3/2 | LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH | 21.870.000 | 10.935.000 | 8.748.000 | 6.998.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 555146 | Quận 11 | 3/2 | LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH | 29.160.000 | 14.580.000 | 11.664.000 | 9.331.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 555147 | Quận 11 | 3/2 | LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH | 36.450.000 | 18.225.000 | 14.580.000 | 11.664.000 | - | Đất ở đô thị |
| 555148 | Quận 11 | ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 10.320.000 | 5.160.000 | 4.128.000 | 3.302.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 555149 | Quận 11 | ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 13.760.000 | 6.880.000 | 5.504.000 | 4.403.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 555150 | Quận 11 | ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 17.200.000 | 8.600.000 | 6.880.000 | 5.504.000 | - | Đất ở đô thị |
| 555151 | Quận 11 | ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI | BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM | 6.804.000 | 3.402.000 | 2.721.600 | 2.177.280 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 555152 | Quận 11 | ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI | BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM | 9.072.000 | 4.536.000 | 3.628.800 | 2.903.040 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 555153 | Quận 11 | ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI | BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM | 11.340.000 | 5.670.000 | 4.536.000 | 3.628.800 | - | Đất ở đô thị |
| 555154 | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG | 8.424.000 | 4.212.000 | 3.369.600 | 2.695.680 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 555155 | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG | 11.232.000 | 5.616.000 | 4.492.800 | 3.594.240 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 555156 | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG | 14.040.000 | 7.020.000 | 5.616.000 | 4.492.800 | - | Đất ở đô thị |
| 555157 | Quận 11 | Đỗ Ngọc Thạnh | TRỌN ĐƯỜNG | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.724.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 555158 | Quận 11 | Đỗ Ngọc Thạnh | TRỌN ĐƯỜNG | 15.520.000 | 7.760.000 | 6.208.000 | 4.966.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 555159 | Quận 11 | Đỗ Ngọc Thạnh | TRỌN ĐƯỜNG | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 6.208.000 | - | Đất ở đô thị |
| 555160 | Quận 11 | Đào Nguyên Phổ | TRỌN ĐƯỜNG | 10.320.000 | 5.160.000 | 4.128.000 | 3.302.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
