Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 554561 | Quận Tân Bình | C22 | ĐƯỜNG A4 - ĐƯỜNG C18 | 11.680.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 3.737.600 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554562 | Quận Tân Bình | C22 | ĐƯỜNG A4 - ĐƯỜNG C18 | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554563 | Quận Tân Bình | HẺM 235 ĐƯỜNG HOÀNG HOA THÁM - GIÁP BỜ RÀO SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 554564 | Quận Tân Bình | HẺM 235 ĐƯỜNG HOÀNG HOA THÁM - GIÁP BỜ RÀO SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 554565 | Quận Tân Bình | HẺM 235 ĐƯỜNG HOÀNG HOA THÁM - GIÁP BỜ RÀO SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 554566 | Quận Tân Bình | C18 | CỘNG HÒA - HOÀNG KẾ VIÊM | 9.240.000 | 4.620.000 | 3.696.000 | 2.956.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554567 | Quận Tân Bình | C18 | CỘNG HÒA - HOÀNG KẾ VIÊM | 12.320.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | 3.942.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554568 | Quận Tân Bình | C18 | CỘNG HÒA - HOÀNG KẾ VIÊM | 15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554569 | Quận Tân Bình | C12 | CỘNG HÒA - NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554570 | Quận Tân Bình | C12 | CỘNG HÒA - NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554571 | Quận Tân Bình | C12 | CỘNG HÒA - NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554572 | Quận Tân Bình | C1 | CỘNG HÒA - NGUYỄN QUANG BÍCH | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554573 | Quận Tân Bình | C1 | CỘNG HÒA - NGUYỄN QUANG BÍCH | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554574 | Quận Tân Bình | C1 | CỘNG HÒA - NGUYỄN QUANG BÍCH | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554575 | Quận Tân Bình | Nguyễn Đức Thuận | THÂN NHÂN TRUNG - ĐƯỜNG C12 | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554576 | Quận Tân Bình | Nguyễn Đức Thuận | THÂN NHÂN TRUNG - ĐƯỜNG C12 | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554577 | Quận Tân Bình | Nguyễn Đức Thuận | THÂN NHÂN TRUNG - ĐƯỜNG C12 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554578 | Quận Tân Bình | Ngô Thị Thu Minh | PHẠM VĂN HAI - LÊ VĂN SỸ | 11.040.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 3.532.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554579 | Quận Tân Bình | Ngô Thị Thu Minh | PHẠM VĂN HAI - LÊ VĂN SỸ | 14.720.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | 4.710.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554580 | Quận Tân Bình | Ngô Thị Thu Minh | PHẠM VĂN HAI - LÊ VĂN SỸ | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | - | Đất ở đô thị |
