Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 554141 | Quận Tân Bình | Tự Lập | CÁCH MẠNG THÁNG 8 - HIỆP NHẤT | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554142 | Quận Tân Bình | Tự Lập | CÁCH MẠNG THÁNG 8 - HIỆP NHẤT | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554143 | Quận Tân Bình | Tự Cường | TỰ LẬP - HẺM 384 CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554144 | Quận Tân Bình | Tự Cường | TỰ LẬP - HẺM 384 CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554145 | Quận Tân Bình | Tự Cường | TỰ LẬP - HẺM 384 CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554146 | Quận Tân Bình | Tống Văn Hên | TRƯỜNG CHINH - NGUYỄN PHÚC CHU | 4.920.000 | 2.460.000 | 1.968.000 | 1.574.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554147 | Quận Tân Bình | Tống Văn Hên | TRƯỜNG CHINH - NGUYỄN PHÚC CHU | 6.560.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | 2.099.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554148 | Quận Tân Bình | Tống Văn Hên | TRƯỜNG CHINH - NGUYỄN PHÚC CHU | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554149 | Quận Tân Bình | Tiền Giang | TRƯỜNG SƠN - LAM SƠN | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554150 | Quận Tân Bình | Tiền Giang | TRƯỜNG SƠN - LAM SƠN | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554151 | Quận Tân Bình | Tiền Giang | TRƯỜNG SƠN - LAM SƠN | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554152 | Quận Tân Bình | Thủ Khoa Huân | PHÚ HÒA - ĐÔNG HỒ | 9.420.000 | 4.710.000 | 3.768.000 | 3.014.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554153 | Quận Tân Bình | Thủ Khoa Huân | PHÚ HÒA - ĐÔNG HỒ | 12.560.000 | 6.280.000 | 5.024.000 | 4.019.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554154 | Quận Tân Bình | Thủ Khoa Huân | PHÚ HÒA - ĐÔNG HỒ | 15.700.000 | 7.850.000 | 6.280.000 | 5.024.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554155 | Quận Tân Bình | Thiên Phước | NGUYỄN THỊ NHỎ - LÝ THƯỜNG KIỆT | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554156 | Quận Tân Bình | Thiên Phước | NGUYỄN THỊ NHỎ - LÝ THƯỜNG KIỆT | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554157 | Quận Tân Bình | Thiên Phước | NGUYỄN THỊ NHỎ - LÝ THƯỜNG KIỆT | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554158 | Quận Tân Bình | Thích Minh Nguyệt | TRỌN ĐƯỜNG | 9.120.000 | 4.560.000 | 3.648.000 | 2.918.400 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554159 | Quận Tân Bình | Thích Minh Nguyệt | TRỌN ĐƯỜNG | 12.160.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | 3.891.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554160 | Quận Tân Bình | Thích Minh Nguyệt | TRỌN ĐƯỜNG | 15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất ở đô thị |
