Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 552001 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52B. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 | 2.640.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 844.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 552002 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52B. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 | 3.520.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 1.126.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 552003 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52B. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | Đất ở đô thị |
| 552004 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52A. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 | 2.640.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 844.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 552005 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52A. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 | 3.520.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 1.126.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 552006 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52A. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | Đất ở đô thị |
| 552007 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 552008 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 552009 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 552010 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 51. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG | 2.760.000 | 1.380.000 | 1.104.000 | 883.200 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 552011 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 51. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG | 3.680.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 1.177.600 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 552012 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 51. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở đô thị |
| 552013 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50D. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A | 2.640.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 844.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 552014 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50D. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A | 3.520.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 1.126.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 552015 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50D. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | Đất ở đô thị |
| 552016 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50C. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 552017 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50C. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 552018 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50C. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 552019 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50B. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57 | 2.640.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 844.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 552020 | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50B. PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57 | 3.520.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 1.126.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
