Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54761 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 - Xã Đôn Xuân | Cửa hàng xăng dầu Đôn Xuân; đối diện hết ranh thửa 85, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh Chùa Phật ấp Cây Da; đối diện hết ranh thửa 1772, tờ bản đồ số 6 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54762 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 - Xã Đôn Xuân | Hết ranh Thánh thất Cao Đài; đối diện đường nhựa vào ấp Lộ Sỏi A - Cửa hàng xăng dầu Đôn Xuân; đối diện hết ranh thửa 85, tờ bản đồ số 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54763 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 - Xã Đôn Xuân | Hết ranh Thánh thất Cao Đài; đối diện đường nhựa vào ấp Lộ Sỏi A - Cửa hàng xăng dầu Đôn Xuân; đối diện hết ranh thửa 85, tờ bản đồ số 8 | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54764 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 - Xã Đôn Xuân | Hết ranh Thánh thất Cao Đài; đối diện đường nhựa vào ấp Lộ Sỏi A - Cửa hàng xăng dầu Đôn Xuân; đối diện hết ranh thửa 85, tờ bản đồ số 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54765 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 - Xã Đôn Xuân | Hết ranh xã Đại An (Trà Cú) - Hết ranh Thánh thất Cao Đài; đối diện đường nhựa vào ấp Lộ Sỏi A | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54766 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 - Xã Đôn Xuân | Hết ranh xã Đại An (Trà Cú) - Hết ranh Thánh thất Cao Đài; đối diện đường nhựa vào ấp Lộ Sỏi A | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54767 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 - Xã Đôn Xuân | Hết ranh xã Đại An (Trà Cú) - Hết ranh Thánh thất Cao Đài; đối diện đường nhựa vào ấp Lộ Sỏi A | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54768 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Đường vào Sân vận động; đối diện hết thửa 41, tờ 18, xã Ngũ Lạc - Giáp ranh xã Đôn Châu | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54769 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Đường vào Sân vận động; đối diện hết thửa 41, tờ 18, xã Ngũ Lạc - Giáp ranh xã Đôn Châu | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54770 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Đường vào Sân vận động; đối diện hết thửa 41, tờ 18, xã Ngũ Lạc - Giáp ranh xã Đôn Châu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54771 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Ranh ấp Đường Liếu, Mé Láng - Đường vào Sân vận động; đối diện hết thửa 41, tờ 18, xã Ngũ Lạc | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54772 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Ranh ấp Đường Liếu, Mé Láng - Đường vào Sân vận động; đối diện hết thửa 41, tờ 18, xã Ngũ Lạc | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54773 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Ranh ấp Đường Liếu, Mé Láng - Đường vào Sân vận động; đối diện hết thửa 41, tờ 18, xã Ngũ Lạc | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54774 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Hết ranh xã Long Hữu - Ranh ấp Đường Liếu, Mé Láng | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54775 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Hết ranh xã Long Hữu - Ranh ấp Đường Liếu, Mé Láng | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54776 | Huyện Duyên Hải | Đường tỉnh 914 ( đi Ngũ Lạc) | Hết ranh xã Long Hữu - Ranh ấp Đường Liếu, Mé Láng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54777 | Huyện Duyên Hải | Quốc lộ 53B - Xã Đông Hải | Giáp ranh xã Long Khánh và xã Đông Hải (cầu Ba Vinh) - Ngã ba UBND xã Đông Hải | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54778 | Huyện Duyên Hải | Quốc lộ 53B - Xã Đông Hải | Giáp ranh xã Long Khánh và xã Đông Hải (cầu Ba Vinh) - Ngã ba UBND xã Đông Hải | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54779 | Huyện Duyên Hải | Quốc lộ 53B - Xã Đông Hải | Giáp ranh xã Long Khánh và xã Đông Hải (cầu Ba Vinh) - Ngã ba UBND xã Đông Hải | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54780 | Huyện Duyên Hải | Quốc lộ 53B - Xã Long Khánh | Giáp ranh thị trấn Long Thành và xã Long Khánh - Giáp ranh xã Long Khánh và xã Đông Hải (cầu Ba Vinh) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
