Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 547601 | Huyện Vĩnh Bảo | Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện | 9.900.000 | 6.930.000 | 5.450.000 | 4.460.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547602 | Huyện Vĩnh Bảo | Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện | 16.500.000 | 11.550.000 | 9.080.000 | 7.430.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547603 | Huyện Vĩnh Bảo | Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 2.480.000 | 1.980.000 | 1.620.000 | 1.370.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547604 | Huyện Vĩnh Bảo | Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 2.970.000 | 2.380.000 | 1.940.000 | 1.640.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547605 | Huyện Vĩnh Bảo | Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.230.000 | 2.740.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547606 | Huyện Vĩnh Bảo | Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.590.000 | 1.350.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547607 | Huyện Vĩnh Bảo | Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam | 2.880.000 | 2.300.000 | 1.910.000 | 1.620.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547608 | Huyện Vĩnh Bảo | Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.180.000 | 2.700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547609 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông) | 5.040.000 | 4.540.000 | 4.080.000 | 3.680.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547610 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông) | 6.050.000 | 5.440.000 | 4.900.000 | 4.410.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547611 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông) | 10.080.000 | 9.070.000 | 8.160.000 | 7.350.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547612 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông | 5.780.000 | 4.050.000 | 3.190.000 | 2.610.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547613 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông | 6.930.000 | 4.850.000 | 3.820.000 | 3.130.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547614 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông | 11.550.000 | 8.090.000 | 6.370.000 | 5.210.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547615 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.480.000 | 2.850.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547616 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo | 7.560.000 | 5.290.000 | 4.170.000 | 3.410.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547617 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.950.000 | 5.690.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547618 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Ngân Hàng - Cầu Mục | 9.900.000 | 6.930.000 | 5.450.000 | 4.460.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547619 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Ngân Hàng - Cầu Mục | 11.880.000 | 8.320.000 | 6.530.000 | 5.350.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547620 | Huyện Vĩnh Bảo | Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo | Ngân Hàng - Cầu Mục | 19.800.000 | 13.860.000 | 10.890.000 | 8.910.000 | - | Đất ở đô thị |
