Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 547421 | Huyện An Lão | Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ | Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 547422 | Huyện An Lão | Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ | Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 547423 | Huyện An Lão | Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ | Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 547424 | Huyện An Lão | Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ | Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 547425 | Huyện An Lão | Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ | Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 547426 | Huyện An Lão | Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 420.000 | 380.000 | 340.000 | 300.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547427 | Huyện An Lão | Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 500.000 | 450.000 | 410.000 | 360.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547428 | Huyện An Lão | Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 830.000 | 750.000 | 680.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547429 | Huyện An Lão | Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 490.000 | 390.000 | 340.000 | 300.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547430 | Huyện An Lão | Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 590.000 | 470.000 | 410.000 | 360.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547431 | Huyện An Lão | Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 980.000 | 780.000 | 680.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547432 | Huyện An Lão | Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn | Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | 250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547433 | Huyện An Lão | Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn | Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | 300.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547434 | Huyện An Lão | Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn | Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | 500.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547435 | Huyện An Lão | Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn | Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | 670.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547436 | Huyện An Lão | Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn | Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.340.000 | 800.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547437 | Huyện An Lão | Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn | Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.340.000 | - | Đất ở đô thị |
| 547438 | Huyện An Lão | Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn | Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 760.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 547439 | Huyện An Lão | Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn | Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.510.000 | 910.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 547440 | Huyện An Lão | Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn | Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.510.000 | - | Đất ở đô thị |
