Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 547201 | Huyện An Lão | Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái | 3.750.000 | 2.180.000 | 1.630.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 547202 | Huyện An Lão | Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái | 4.500.000 | 2.610.000 | 1.960.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 547203 | Huyện An Lão | Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái | 7.500.000 | 4.350.000 | 3.260.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 547204 | Huyện An Lão | Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m | 4.500.000 | 2.660.000 | 1.860.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 547205 | Huyện An Lão | Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m | 5.400.000 | 3.190.000 | 2.230.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 547206 | Huyện An Lão | Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m | 9.000.000 | 5.310.000 | 3.720.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 547207 | Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái | Đất các khu vực còn lại - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 547208 | Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái | Đất các khu vực còn lại - | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 547209 | Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái | Đất các khu vực còn lại - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 547210 | Huyện An Lão | Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái | 500.000 | 400.000 | 280.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 547211 | Huyện An Lão | Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái | 600.000 | 480.000 | 340.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 547212 | Huyện An Lão | Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 547213 | Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái | 350.000 | 280.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 547214 | Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái | 420.000 | 340.000 | 230.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 547215 | Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái | 700.000 | 560.000 | 390.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 547216 | Huyện An Lão | Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái | 550.000 | 440.000 | 310.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 547217 | Huyện An Lão | Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái | 660.000 | 530.000 | 370.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 547218 | Huyện An Lão | Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái | 1.100.000 | 880.000 | 620.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 547219 | Huyện An Lão | Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái | Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy | 1.150.000 | 920.000 | 650.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 547220 | Huyện An Lão | Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái | Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy | 1.380.000 | 1.100.000 | 770.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
