Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54661 | Huyện Duyên Hải | Đường số 1 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 693, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (Hết thửa 936, tờ bản đồ 6) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54662 | Huyện Duyên Hải | Đường số 1 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 693, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (Hết thửa 936, tờ bản đồ 6) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54663 | Huyện Duyên Hải | Đường số 3 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 726, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (thửa 927, tờ bản đồ 6) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54664 | Huyện Duyên Hải | Đường số 3 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 726, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (thửa 927, tờ bản đồ 6) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54665 | Huyện Duyên Hải | Đường số 3 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 726, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (thửa 927, tờ bản đồ 6) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54666 | Huyện Duyên Hải | Đường số 2 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 1846, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (thửa 2211, tờ bản đồ 6) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54667 | Huyện Duyên Hải | Đường số 2 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 1846, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (thửa 2211, tờ bản đồ 6) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54668 | Huyện Duyên Hải | Đường số 2 Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 1846, tờ bản đồ 6) - Giáp đường ấp Tân Thành (thửa 2211, tờ bản đồ 6) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54669 | Huyện Duyên Hải | Đường số 4 Cái Đôi - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 - Cầu Cái Đôi | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54670 | Huyện Duyên Hải | Đường số 4 Cái Đôi - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 - Cầu Cái Đôi | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54671 | Huyện Duyên Hải | Đường số 4 Cái Đôi - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 - Cầu Cái Đôi | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54672 | Huyện Duyên Hải | Đường vào UB xã Long Khánh - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 - Trung tâm Hành chính xã Long Khánh | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54673 | Huyện Duyên Hải | Đường vào UB xã Long Khánh - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 - Trung tâm Hành chính xã Long Khánh | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54674 | Huyện Duyên Hải | Đường vào UB xã Long Khánh - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 - Trung tâm Hành chính xã Long Khánh | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54675 | Huyện Duyên Hải | Đường số 3 Cái Đôi - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 552, tờ bản đồ 6) - Cầu Cái Đôi (Hết thửa 174, tờ bản đồ 6) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54676 | Huyện Duyên Hải | Đường số 3 Cái Đôi - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 552, tờ bản đồ 6) - Cầu Cái Đôi (Hết thửa 174, tờ bản đồ 6) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54677 | Huyện Duyên Hải | Đường số 3 Cái Đôi - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (thửa 552, tờ bản đồ 6) - Cầu Cái Đôi (Hết thửa 174, tờ bản đồ 6) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54678 | Huyện Duyên Hải | Đường ấp Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (hướng Đông - nhà ông Huỳnh Văn Giá) - Quốc lộ 53 (hướng Tây - đối diện Chùa Giác Long) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54679 | Huyện Duyên Hải | Đường ấp Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (hướng Đông - nhà ông Huỳnh Văn Giá) - Quốc lộ 53 (hướng Tây - đối diện Chùa Giác Long) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54680 | Huyện Duyên Hải | Đường ấp Tân Thành - Xã Long Khánh | Quốc lộ 53 (hướng Đông - nhà ông Huỳnh Văn Giá) - Quốc lộ 53 (hướng Tây - đối diện Chùa Giác Long) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
