Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 546281 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Số nhà 254 - Ngã ba thị trấn Cát Bà (số nhà 2) | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 546282 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Số nhà 254 - Ngã ba thị trấn Cát Bà (số nhà 2) | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | - | Đất ở đô thị |
| 546283 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Điểm đầu nối từ dự án Vinaconex (nút thứ 2) vào phố Hà Sen - Hết Ngã 3 đường đấu nối Khu I - Vịnh Tùng Dinh (số nhà 256) | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 | 2.030.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 546284 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Điểm đầu nối từ dự án Vinaconex (nút thứ 2) vào phố Hà Sen - Hết Ngã 3 đường đấu nối Khu I - Vịnh Tùng Dinh (số nhà 256) | 4.860.000 | 3.890.000 | 2.920.000 | 2.430.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 546285 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Điểm đầu nối từ dự án Vinaconex (nút thứ 2) vào phố Hà Sen - Hết Ngã 3 đường đấu nối Khu I - Vịnh Tùng Dinh (số nhà 256) | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 | 4.050.000 | - | Đất ở đô thị |
| 546286 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Ngã 3 Áng Sỏi (số nhà 486) - Điểm đấu nối từ dự án Vinaconex (nút thứ 2) vào phố Hà Sen | 3.750.000 | 3.150.000 | 2.370.000 | 1.970.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 546287 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Ngã 3 Áng Sỏi (số nhà 486) - Điểm đấu nối từ dự án Vinaconex (nút thứ 2) vào phố Hà Sen | 4.500.000 | 3.780.000 | 2.840.000 | 2.360.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 546288 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Ngã 3 Áng Sỏi (số nhà 486) - Điểm đấu nối từ dự án Vinaconex (nút thứ 2) vào phố Hà Sen | 7.500.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.940.000 | - | Đất ở đô thị |
| 546289 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Đỉnh dốc Bà Thà - Ngã ba Áng Sỏi (số nhà 488) | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.580.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 546290 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Đỉnh dốc Bà Thà - Ngã ba Áng Sỏi (số nhà 488) | 3.780.000 | 3.020.000 | 2.270.000 | 1.890.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 546291 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Đỉnh dốc Bà Thà - Ngã ba Áng Sỏi (số nhà 488) | 6.300.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | - | Đất ở đô thị |
| 546292 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Đỉnh dốc Đá Lát (cột điện cao thế 214) - Đỉnh dốc Bà Thà | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 546293 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Đỉnh dốc Đá Lát (cột điện cao thế 214) - Đỉnh dốc Bà Thà | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 546294 | Huyện Cát Hải | Phố Hà Sen - Thị trấn Cát Bà | Đỉnh dốc Đá Lát (cột điện cao thế 214) - Đỉnh dốc Bà Thà | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 546295 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Thị trấn Cát Bà | Địa phận TT Cát Bà - Ngã ba Ang Sỏi (số nhà 484) | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.580.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 546296 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Thị trấn Cát Bà | Địa phận TT Cát Bà - Ngã ba Ang Sỏi (số nhà 484) | 3.780.000 | 3.020.000 | 2.270.000 | 1.890.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 546297 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Thị trấn Cát Bà | Địa phận TT Cát Bà - Ngã ba Ang Sỏi (số nhà 484) | 6.300.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | - | Đất ở đô thị |
| 546298 | Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | 280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 546299 | Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 546300 | Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
