Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 546101 | Huyện Cát Hải | Khu Tái định cư xã Nghĩa Lộ - Khu vực 3 - Xã Nghĩa Lộ | 1.670.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 546102 | Huyện Cát Hải | Khu Tái định cư xã Nghĩa Lộ - Khu vực 3 - Xã Nghĩa Lộ | 2.790.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 546103 | Huyện Cát Hải | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nghĩa Lộ | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 546104 | Huyện Cát Hải | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nghĩa Lộ | 540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 546105 | Huyện Cát Hải | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nghĩa Lộ | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 546106 | Huyện Cát Hải | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nghĩa Lộ | 750.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 546107 | Huyện Cát Hải | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nghĩa Lộ | 900.000 | 720.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 546108 | Huyện Cát Hải | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nghĩa Lộ | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 546109 | Huyện Cát Hải | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nghĩa Lộ | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 546110 | Huyện Cát Hải | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nghĩa Lộ | 1.560.000 | 1.250.000 | 940.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 546111 | Huyện Cát Hải | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nghĩa Lộ | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 546112 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Lộ | Đường Tân Vũ - Lạch Huyện thuộc địa bàn xã Nghĩa Lộ - | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 546113 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Lộ | Đường Tân Vũ - Lạch Huyện thuộc địa bàn xã Nghĩa Lộ - | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 546114 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Lộ | Đường Tân Vũ - Lạch Huyện thuộc địa bàn xã Nghĩa Lộ - | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 546115 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Lộ | Đường tỉnh 356 - | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 546116 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Lộ | Đường tỉnh 356 - | 2.340.000 | 1.870.000 | 1.400.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 546117 | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Lộ | Đường tỉnh 356 - | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 546118 | Huyện Cát Hải | Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Phù Long | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 546119 | Huyện Cát Hải | Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Phù Long | 540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 546120 | Huyện Cát Hải | Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Phù Long | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
