Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 544441 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 189 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 9.270.000 | 7.450.000 | 4.920.000 | 3.850.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 544442 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 189 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 11.120.000 | 8.930.000 | 5.900.000 | 4.620.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 544443 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 189 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 18.540.000 | 14.890.000 | 9.840.000 | 7.700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 544444 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 169 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 9.270.000 | 7.450.000 | 4.920.000 | 3.850.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 544445 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 169 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 11.120.000 | 8.930.000 | 5.900.000 | 4.620.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 544446 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 169 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 18.540.000 | 14.890.000 | 9.840.000 | 7.700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 544447 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 111 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 9.270.000 | 7.450.000 | 4.920.000 | 3.850.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 544448 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 111 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 11.120.000 | 8.930.000 | 5.900.000 | 4.620.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 544449 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 111 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 18.540.000 | 14.890.000 | 9.840.000 | 7.700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 544450 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 275 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong | Đầu đường - Cuối đường | 9.270.000 | 7.450.000 | 4.920.000 | 3.850.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 544451 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 275 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong | Đầu đường - Cuối đường | 11.120.000 | 8.930.000 | 5.900.000 | 4.620.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 544452 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 275 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong | Đầu đường - Cuối đường | 18.540.000 | 14.890.000 | 9.840.000 | 7.700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 544453 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 213 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong | Đầu đường - Cuối đường | 9.270.000 | 7.450.000 | 4.920.000 | 3.850.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 544454 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 213 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong | Đầu đường - Cuối đường | 11.120.000 | 8.930.000 | 5.900.000 | 4.620.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 544455 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 213 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong | Đầu đường - Cuối đường | 18.540.000 | 14.890.000 | 9.840.000 | 7.700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 544456 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 71 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 9.270.000 | 7.450.000 | 4.920.000 | 3.850.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 544457 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 71 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 11.120.000 | 8.930.000 | 5.900.000 | 4.620.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 544458 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 71 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 18.540.000 | 14.890.000 | 9.840.000 | 7.700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 544459 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 212 đường Đà Nẵng đi ra đường rộng trên 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 9.900.000 | 8.090.000 | 6.160.000 | 4.620.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 544460 | Quận Ngô Quyền | Ngõ 212 đường Đà Nẵng đi ra đường rộng trên 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) | Đầu đường - Cuối đường | 11.880.000 | 9.700.000 | 7.390.000 | 5.540.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
