Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 544201 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - Phường Đằng Hải | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 544202 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - Phường Đằng Hải | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 544203 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - Phường Đằng Hải | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 544204 | Quận Hải An | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 544205 | Quận Hải An | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 544206 | Quận Hải An | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 544207 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 544208 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải | 10.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 544209 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 544210 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 544211 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 544212 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 544213 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 544214 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 544215 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 544216 | Quận Hải An | Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 544217 | Quận Hải An | Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 544218 | Quận Hải An | Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 544219 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 544220 | Quận Hải An | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
