Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 543421 | Quận Đồ Sơn | Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn | Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A) | 4.250.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543422 | Quận Đồ Sơn | Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn | Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A) | 5.100.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 2.520.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543423 | Quận Đồ Sơn | Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn | Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A) | 8.500.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | - | Đất ở đô thị |
| 543424 | Quận Đồ Sơn | Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn | Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2 | 2.250.000 | 1.100.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543425 | Quận Đồ Sơn | Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn | Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2 | 2.700.000 | 1.320.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543426 | Quận Đồ Sơn | Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn | Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2 | 4.500.000 | 2.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 543427 | Quận Đồ Sơn | Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543428 | Quận Đồ Sơn | Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543429 | Quận Đồ Sơn | Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | - | Đất ở đô thị |
| 543430 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543431 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) - | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543432 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 543433 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) - | 2.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543434 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) - | 2.820.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543435 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) - | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 543436 | Quận Đồ Sơn | Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè) | 2.000.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543437 | Quận Đồ Sơn | Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè) | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543438 | Quận Đồ Sơn | Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè) | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 543439 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu | 2.000.000 | 1.260.000 | 800.000 | 700.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543440 | Quận Đồ Sơn | Đường - Quận Đồ Sơn | Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu | 2.400.000 | 1.510.000 | 960.000 | 840.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
