Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 543181 | Huyện Tiên Lãng | Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng | Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543182 | Huyện Tiên Lãng | Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng | Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc | 9.600.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.400.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543183 | Huyện Tiên Lãng | Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng | Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc | 16.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 543184 | Huyện Tiên Lãng | Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng | Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 543185 | Huyện Tiên Lãng | Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng | Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.860.000 | 2.700.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 543186 | Huyện Tiên Lãng | Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng | Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 4.500.000 | - | Đất ở đô thị |
| 543187 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 543188 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 543189 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 543190 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | 2.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 543191 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | 2.820.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 543192 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 543193 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 1.100.000 | 850.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 543194 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 1.320.000 | 1.020.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 543195 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 2.200.000 | 1.700.000 | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 543196 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 1.250.000 | 850.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 543197 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 1.500.000 | 1.020.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 543198 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 2.500.000 | 1.700.000 | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 543199 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 1.350.000 | 900.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 543200 | Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | 1.620.000 | 1.080.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
