Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54281 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Bùng Binh (thửa 96, tờ bản đồ 8) - Hết Đường huyện 30 (thửa 591, tờ bản đồ 8) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54282 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Bà Chẩn (thửa 128, tờ bản đồ 7) - Cầu Bùng Binh (thửa 79, tờ bản đồ 8) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54283 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Bà Chẩn (thửa 128, tờ bản đồ 7) - Cầu Bùng Binh (thửa 79, tờ bản đồ 8) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54284 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Bà Chẩn (thửa 128, tờ bản đồ 7) - Cầu Bùng Binh (thửa 79, tờ bản đồ 8) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54285 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Cổ Bồng (thửa 114, tờ bản đồ 5) - Cầu Bà Chẩn (thửa 104, tờ bản đồ 7) | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54286 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Cổ Bồng (thửa 114, tờ bản đồ 5) - Cầu Bà Chẩn (thửa 104, tờ bản đồ 7) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54287 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Cổ Bồng (thửa 114, tờ bản đồ 5) - Cầu Bà Chẩn (thửa 104, tờ bản đồ 7) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54288 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Rạch Gốc (chợ Long Hòa) - Cầu Cổ Bồng (thửa 113, tờ bản đồ 5) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54289 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Rạch Gốc (chợ Long Hòa) - Cầu Cổ Bồng (thửa 113, tờ bản đồ 5) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54290 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Cầu Rạch Gốc (chợ Long Hòa) - Cầu Cổ Bồng (thửa 113, tờ bản đồ 5) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54291 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Hết ranh xã Hòa Minh - Cầu Rạch Gốc (thửa 340, tờ bản đồ 4) | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54292 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Hết ranh xã Hòa Minh - Cầu Rạch Gốc (thửa 340, tờ bản đồ 4) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54293 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Long Hòa | Hết ranh xã Hòa Minh - Cầu Rạch Gốc (thửa 340, tờ bản đồ 4) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54294 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh | Cầu Cả Bảy - Hết ranh xã Hòa Minh | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54295 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh | Cầu Cả Bảy - Hết ranh xã Hòa Minh | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54296 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh | Cầu Cả Bảy - Hết ranh xã Hòa Minh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54297 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh | Cầu Sắt - Cầu Cả Bảy | 330.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54298 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh | Cầu Sắt - Cầu Cả Bảy | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54299 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh | Cầu Sắt - Cầu Cả Bảy | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54300 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh | Giáp ranh ấp Ông Yển và Long Hưng I - Cầu Sắt | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
