Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 53821 | Huyện Châu Thành | Đường đal (phía đông kênh Cây Dương - Phú Thọ) - Xã Thanh Mỹ | thửa 204, tờ bản đồ số 7 - thửa 95, tờ bản đồ số 1 | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53822 | Huyện Châu Thành | Đường đal (phía đông kênh Cây Dương - Phú Thọ) - Xã Thanh Mỹ | thửa 204, tờ bản đồ số 7 - thửa 95, tờ bản đồ số 1 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53823 | Huyện Châu Thành | Đường đal (phía đông kênh Cây Dương - Phú Thọ) - Xã Thanh Mỹ | Đường tỉnh 912 (thửa 610, tờ bản đồ số 7) - Miếu Bà Chúa Xứ (thửa 323, tờ bản đồ số 7) | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53824 | Huyện Châu Thành | Đường đal (phía đông kênh Cây Dương - Phú Thọ) - Xã Thanh Mỹ | Đường tỉnh 912 (thửa 610, tờ bản đồ số 7) - Miếu Bà Chúa Xứ (thửa 323, tờ bản đồ số 7) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53825 | Huyện Châu Thành | Đường đal (phía đông kênh Cây Dương - Phú Thọ) - Xã Thanh Mỹ | Đường tỉnh 912 (thửa 610, tờ bản đồ số 7) - Miếu Bà Chúa Xứ (thửa 323, tờ bản đồ số 7) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53826 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa trước UBND xã (phía Tây kênh Đoàn Công Chánh) - Xã Thanh Mỹ | Đường tỉnh 912 (thửa 181, tờ bản đồ số 19) - Giáp xã Lương Hòa A (thửa 4, tờ bản đồ số 2) | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53827 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa trước UBND xã (phía Tây kênh Đoàn Công Chánh) - Xã Thanh Mỹ | Đường tỉnh 912 (thửa 181, tờ bản đồ số 19) - Giáp xã Lương Hòa A (thửa 4, tờ bản đồ số 2) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53828 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa trước UBND xã (phía Tây kênh Đoàn Công Chánh) - Xã Thanh Mỹ | Đường tỉnh 912 (thửa 181, tờ bản đồ số 19) - Giáp xã Lương Hòa A (thửa 4, tờ bản đồ số 2) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53829 | Huyện Châu Thành | Đường Đê bao (áp dụng chung xã Long Hòa) - Xã Hòa Minh | Toàn tuyến - | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53830 | Huyện Châu Thành | Đường Đê bao (áp dụng chung xã Long Hòa) - Xã Hòa Minh | Toàn tuyến - | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53831 | Huyện Châu Thành | Đường Đê bao (áp dụng chung xã Long Hòa) - Xã Hòa Minh | Toàn tuyến - | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53832 | Huyện Châu Thành | Đường đal Chợ Long Hưng - Xã Hòa Minh | Đường huyện 30 - Cầu Long Hưng | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53833 | Huyện Châu Thành | Đường đal Chợ Long Hưng - Xã Hòa Minh | Đường huyện 30 - Cầu Long Hưng | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53834 | Huyện Châu Thành | Đường đal Chợ Long Hưng - Xã Hòa Minh | Đường huyện 30 - Cầu Long Hưng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53835 | Huyện Châu Thành | Đường đá phối Bà Tùng - Xã Hòa Minh | Cầu Long Hưng I - Đường đal Giồng Giá | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53836 | Huyện Châu Thành | Đường đá phối Bà Tùng - Xã Hòa Minh | Cầu Long Hưng I - Đường đal Giồng Giá | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53837 | Huyện Châu Thành | Đường đá phối Bà Tùng - Xã Hòa Minh | Cầu Long Hưng I - Đường đal Giồng Giá | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53838 | Huyện Châu Thành | Đường đal Giồng Giá - Xã Hòa Minh | Trường THPT Hòa Minh - Trụ sở ấp Giồng Giá | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53839 | Huyện Châu Thành | Đường đal Giồng Giá - Xã Hòa Minh | Trường THPT Hòa Minh - Trụ sở ấp Giồng Giá | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53840 | Huyện Châu Thành | Đường đal Giồng Giá - Xã Hòa Minh | Trường THPT Hòa Minh - Trụ sở ấp Giồng Giá | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
