Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 533701 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 17 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 533702 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 17 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 533703 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 17 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 533704 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 16 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 533705 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 16 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 533706 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 16 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 533707 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 15 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 533708 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 15 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 533709 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 15 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 533710 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 14 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 533711 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 14 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 533712 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 14 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 533713 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 12 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 533714 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 12 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 533715 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 12 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 533716 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 11 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 533717 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 11 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 533718 | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 11 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 533719 | Huyện Hòa Vang | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | ||
| 533720 | Huyện Hòa Vang | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
