Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 53321 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố chợ phía Nam - Xã Nhị Trường | Thửa 6, tờ bản đồ số 15 (Nhà anh Thắng) - Hết thửa 15, tờ bản đồ số 15 (Nhà Thạch Dư) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53322 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố chợ phía Đông - Xã Nhị Trường | Thửa 26, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trịnh Thị Ngọc Oanh) - Hết thửa 46, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trần Văn Dũng) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53323 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố chợ phía Đông - Xã Nhị Trường | Thửa 26, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trịnh Thị Ngọc Oanh) - Hết thửa 46, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trần Văn Dũng) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53324 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố chợ phía Đông - Xã Nhị Trường | Thửa 26, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trịnh Thị Ngọc Oanh) - Hết thửa 46, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trần Văn Dũng) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53325 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố chợ phía Bắc - Xã Nhị Trường | Thửa 2199, tờ bản đồ số 10 (Nhà Từ Thị Cúc) - Hết thửa 870, tờ bản đồ số 10 (Nhà Phạm Minh Chánh) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53326 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố chợ phía Bắc - Xã Nhị Trường | Thửa 2199, tờ bản đồ số 10 (Nhà Từ Thị Cúc) - Hết thửa 870, tờ bản đồ số 10 (Nhà Phạm Minh Chánh) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53327 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố chợ phía Bắc - Xã Nhị Trường | Thửa 2199, tờ bản đồ số 10 (Nhà Từ Thị Cúc) - Hết thửa 870, tờ bản đồ số 10 (Nhà Phạm Minh Chánh) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53328 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Hạnh Mỹ - Xã Mỹ Long Bắc | Nhà Chín Thắng - Cầu Thanh niên | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53329 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Hạnh Mỹ - Xã Mỹ Long Bắc | Nhà Chín Thắng - Cầu Thanh niên | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53330 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Hạnh Mỹ - Xã Mỹ Long Bắc | Nhà Chín Thắng - Cầu Thanh niên | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53331 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 5 - Đường huyện 912 | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53332 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 5 - Đường huyện 912 | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53333 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 5 - Đường huyện 912 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53334 | Huyện Cầu Ngang | Đường đal ấp Nhứt A - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 23 - Đường huyện 912 | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53335 | Huyện Cầu Ngang | Đường đal ấp Nhứt A - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 23 - Đường huyện 912 | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53336 | Huyện Cầu Ngang | Đường đal ấp Nhứt A - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 23 - Đường huyện 912 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53337 | Huyện Cầu Ngang | Đường đal ấp Mỹ Thập - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 912 - Nhà ông Phan Văn Nho | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53338 | Huyện Cầu Ngang | Đường đal ấp Mỹ Thập - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 912 - Nhà ông Phan Văn Nho | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53339 | Huyện Cầu Ngang | Đường đal ấp Mỹ Thập - Xã Mỹ Long Bắc | Đường huyện 912 - Nhà ông Phan Văn Nho | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53340 | Huyện Cầu Ngang | Đường Nhựa (đi Hạnh Mỹ) - Xã Mỹ Long Bắc | Hết thửa 1150, tờ bản đồ số 3 (Nhà bà Trần Thị Gọn); đối diện hết thửa 1153, tờ bản đồ số 3 - Giáp ranh xã Vinh Kim | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
