Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 533121 | Huyện Hòa Vang | Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú | Đoạn còn lại | 1.060.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 533122 | Huyện Hòa Vang | Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú | Đoạn từ kho K97 - đến hết thôn Hòa Hải | 980.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 533123 | Huyện Hòa Vang | Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú | Đoạn từ kho K97 - đến hết thôn Hòa Hải | 1.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 533124 | Huyện Hòa Vang | Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú | Đoạn từ kho K97 - đến hết thôn Hòa Hải | 1.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 533125 | Huyện Hòa Vang | Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú | Đoạn từ giáp xã Hòa Phong - đến kho K97 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 533126 | Huyện Hòa Vang | Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú | Đoạn từ giáp xã Hòa Phong - đến kho K97 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 533127 | Huyện Hòa Vang | Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú | Đoạn từ giáp xã Hòa Phong - đến kho K97 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 533128 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng dưới 2m | 410.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 533129 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng dưới 2m | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 533130 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng dưới 2m | 690.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 533131 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 2m - đến dưới 3,5m | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 533132 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 2m - đến dưới 3,5m | 670.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 533133 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 2m - đến dưới 3,5m | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 533134 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 3,5m - đến dưới 5m | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 533135 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 3,5m - đến dưới 5m | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 533136 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 3,5m - đến dưới 5m | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 533137 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 5m trở lên | 730.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 533138 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 5m trở lên | 980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 533139 | Huyện Hòa Vang | Các thôn - Xã Hòa Liên | Đường rộng từ 5m trở lên | 1.220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 533140 | Huyện Hòa Vang | Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Liên | 2.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
