Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 532821 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 7,5m | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 532822 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 5,5m | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 532823 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 5,5m | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 532824 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 5,5m | 1.420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 532825 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 7,5m | 1.180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 532826 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 7,5m | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 532827 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 7,5m | 1.970.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 532828 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 5,5m | 920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 532829 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 5,5m | 1.220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 532830 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh | Đường 5,5m | 1.530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 532831 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 7,5m | 1.530.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 532832 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 7,5m | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 532833 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 7,5m | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 532834 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 5,5m | 1.290.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 532835 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 5,5m | 1.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 532836 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 5,5m | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 532837 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 3,5m | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 532838 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 3,5m | 1.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 532839 | Huyện Hòa Vang | Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Xã H | Đường 3,5m | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 532840 | Huyện Hòa Vang | Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh - Xã Hòa Ninh | Đường 7,5m | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
