Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 53241 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 17 - Hết thửa 928, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Thạch Thị Pha Ly); đối diện hết thửa 1465 tờ bản đồ số 8 | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53242 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 17 - Hết thửa 928, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Thạch Thị Pha Ly); đối diện hết thửa 1465 tờ bản đồ số 8 | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53243 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 17 - Hết thửa 928, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Thạch Thị Pha Ly); đối diện hết thửa 1465 tờ bản đồ số 8 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53244 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Ba So - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 18 - Hết đường nhựa | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53245 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Ba So - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 18 - Hết đường nhựa | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53246 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Ba So - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 18 - Hết đường nhựa | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53247 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa (đi ấp Phiêu) - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 17 - Hết đường nhựa | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53248 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa (đi ấp Phiêu) - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 17 - Hết đường nhựa | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53249 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa (đi ấp Phiêu) - Xã Hiệp Hòa | Đường huyện 17 - Hết đường nhựa | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53250 | Huyện Cầu Ngang | Khu vực Chợ Bình Tân - Xã Hiệp Hòa | - | 203.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53251 | Huyện Cầu Ngang | Khu vực Chợ Bình Tân - Xã Hiệp Hòa | - | 296.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53252 | Huyện Cầu Ngang | Khu vực Chợ Bình Tân - Xã Hiệp Hòa | - | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53253 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố Chợ - Xã Hiệp Hòa | Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Năm Nhựt) - Nhà Kho Lương thực | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53254 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố Chợ - Xã Hiệp Hòa | Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Năm Nhựt) - Nhà Kho Lương thực | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53255 | Huyện Cầu Ngang | Dãy phố Chợ - Xã Hiệp Hòa | Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Năm Nhựt) - Nhà Kho Lương thực | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53256 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Ba So - Xã Nhị Trường | Đường huyện 20 - Đường đal (Giồng Thành) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53257 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Ba So - Xã Nhị Trường | Đường huyện 20 - Đường đal (Giồng Thành) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 53258 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa Ba So - Xã Nhị Trường | Đường huyện 20 - Đường đal (Giồng Thành) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 53259 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa (Là Ca B) - Xã Nhị Trường | Đường huyện 18 nối dài - Nhà ông Liêm | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 53260 | Huyện Cầu Ngang | Đường nhựa (Là Ca B) - Xã Nhị Trường | Đường huyện 18 nối dài - Nhà ông Liêm | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
