Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 532181 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 274, Đường 30 tháng 4 | Đường nội bộ | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532182 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 274, Đường 30 tháng 4 | Đường nội bộ | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532183 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 243, Đường 30 tháng 4 | Các trục đường chính | 4.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532184 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 243, Đường 30 tháng 4 | Các trục đường chính | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532185 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 243, Đường 30 tháng 4 | Các trục đường chính | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532186 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư (kế Chi cục Thú y) 30 tháng 4 | Các trục đường chính | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532187 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư (kế Chi cục Thú y) 30 tháng 4 | Các trục đường chính | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532188 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư (kế Chi cục Thú y) 30 tháng 4 | Các trục đường chính | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532189 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 148, Đường 3 tháng 2 | Từ Đường 3 tháng 2 - Hết đường trải nhựa | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532190 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 148, Đường 3 tháng 2 | Từ Đường 3 tháng 2 - Hết đường trải nhựa | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532191 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 148, Đường 3 tháng 2 | Từ Đường 3 tháng 2 - Hết đường trải nhựa | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532192 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 91B (giai đoạn I, tính từ Quốc lộ 91B - Trần Hoàng Na dự mở) (trừ các tuyến đường đã đặt | Trục phụ | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532193 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 91B (giai đoạn I, tính từ Quốc lộ 91B - Trần Hoàng Na dự mở) (trừ các tuyến đường đã đặt | Trục phụ | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532194 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 91B (giai đoạn I, tính từ Quốc lộ 91B - Trần Hoàng Na dự mở) (trừ các tuyến đường đã đặt | Trục phụ | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532195 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 91B (giai đoạn I, tính từ Quốc lộ 91B - Trần Hoàng Na dự mở) (trừ các tuyến đường đã đặt | Trục chính | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532196 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 91B (giai đoạn I, tính từ Quốc lộ 91B - Trần Hoàng Na dự mở) (trừ các tuyến đường đã đặt | Trục chính | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532197 | Quận Ninh Kiều | Khu dân cư 91B (giai đoạn I, tính từ Quốc lộ 91B - Trần Hoàng Na dự mở) (trừ các tuyến đường đã đặt | Trục chính | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532198 | Quận Ninh Kiều | Khu chung cư Đường 3 tháng 2 (trừ các tuyến đường đã đặt tên) | Trục phụ | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532199 | Quận Ninh Kiều | Khu chung cư Đường 3 tháng 2 (trừ các tuyến đường đã đặt tên) | Trục phụ | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532200 | Quận Ninh Kiều | Khu chung cư Đường 3 tháng 2 (trừ các tuyến đường đã đặt tên) | Trục phụ | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
