Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 532101 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 12, Đường 3 tháng 2 | Đường 3 tháng 2 - Hết đoạn trải nhựa | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532102 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 86, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532103 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 86, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532104 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 86, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532105 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục phụ | 4.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532106 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục phụ | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532107 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục phụ | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532108 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục chính | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532109 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục chính | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532110 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Trường Tiểu học Cái Khế | Trục chính | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532111 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục phụ | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532112 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục phụ | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532113 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục phụ | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532114 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục chính | 4.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532115 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục chính | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532116 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư trường Đại học Y dược (giai đoạn 1) | Trục chính | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532117 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Thới Nhựt – Lô 1A (Công ty Hồng Quang làm chủ đầu tư) | Các trục đường còn lại | 2.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532118 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Thới Nhựt – Lô 1A (Công ty Hồng Quang làm chủ đầu tư) | Các trục đường còn lại | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532119 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Thới Nhựt – Lô 1A (Công ty Hồng Quang làm chủ đầu tư) | Các trục đường còn lại | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532120 | Quận Ninh Kiều | Khu tái định cư Thới Nhựt – Lô 1A (Công ty Hồng Quang làm chủ đầu tư) | Phần tiếp giáp đường Trần Bạch Đằng | 4.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
