Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 532061 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 38, Trần Việt Châu | Trần Việt Châu - Hết đoạn trải nhựa và hệ thống chiếu sáng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532062 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 38, Trần Việt Châu | Trần Việt Châu - Hết đoạn trải nhựa và hệ thống chiếu sáng | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532063 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 218, Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Hết đoạn trải nhựa | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532064 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 218, Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Hết đoạn trải nhựa | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532065 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 218, Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Hết đoạn trải nhựa | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532066 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 93, Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Hết đoạn trải nhựa | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532067 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 93, Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Hết đoạn trải nhựa | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532068 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 93, Trần Hưng Đạo | Trần Hưng Đạo - Hết đoạn trải nhựa | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532069 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 88, Nguyễn Thị Minh Khai | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 532070 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 88, Nguyễn Thị Minh Khai | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 532071 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 88, Nguyễn Thị Minh Khai | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 532072 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 72B, Nguyễn Thị Minh Khai | Nguyễn Thị Minh Khai - Cuối hẻm | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532073 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 72B, Nguyễn Thị Minh Khai | Nguyễn Thị Minh Khai - Cuối hẻm | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532074 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 72B, Nguyễn Thị Minh Khai | Nguyễn Thị Minh Khai - Cuối hẻm | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532075 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 95, Mậu Thân | Mậu Thân - Hết đoạn trải nhựa | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532076 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 95, Mậu Thân | Mậu Thân - Hết đoạn trải nhựa | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532077 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 95, Mậu Thân | Mậu Thân - Hết đoạn trải nhựa | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 532078 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 14; hẻm 86, Lý Tự Trọng | Lý Tự Trọng - Đề Thám | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 532079 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 14; hẻm 86, Lý Tự Trọng | Lý Tự Trọng - Đề Thám | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 532080 | Quận Ninh Kiều | Hẻm 14; hẻm 86, Lý Tự Trọng | Lý Tự Trọng - Đề Thám | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
