Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 531721 | Quận Cái Răng | Lâm Văn Phận (Đường Số 9, Khu dân cư 586) | Võ Nguyên Giáp - Lê Nhựt Tảo | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531722 | Quận Cái Răng | Lâm Văn Phận (Đường Số 9, Khu dân cư 586) | Võ Nguyên Giáp - Lê Nhựt Tảo | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531723 | Quận Cái Răng | Hoàng Văn Thái (Đường A5 - khu dân cư Hưng Phú 1) | Lý Thái Tổ - đường dân sinh cặp đường dẫn cầu Cần Thơ | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531724 | Quận Cái Răng | Hoàng Văn Thái (Đường A5 - khu dân cư Hưng Phú 1) | Lý Thái Tổ - đường dân sinh cặp đường dẫn cầu Cần Thơ | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531725 | Quận Cái Răng | Hoàng Văn Thái (Đường A5 - khu dân cư Hưng Phú 1) | Lý Thái Tổ - đường dân sinh cặp đường dẫn cầu Cần Thơ | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531726 | Quận Cái Răng | Hoàng Thế Thiện (Đường B7 - khu dân cư Hưng Phú 1) | Quang Trung - Đường A5 - khu dân cư Hưng Phú 1 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531727 | Quận Cái Răng | Hoàng Thế Thiện (Đường B7 - khu dân cư Hưng Phú 1) | Quang Trung - Đường A5 - khu dân cư Hưng Phú 1 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531728 | Quận Cái Răng | Hoàng Thế Thiện (Đường B7 - khu dân cư Hưng Phú 1) | Quang Trung - Đường A5 - khu dân cư Hưng Phú 1 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531729 | Quận Cái Răng | Hàng Xoài | Phạm Hùng - Sông Cái Răng bé | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531730 | Quận Cái Răng | Hàng Xoài | Phạm Hùng - Sông Cái Răng bé | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531731 | Quận Cái Răng | Hàng Xoài | Phạm Hùng - Sông Cái Răng bé | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531732 | Quận Cái Răng | Hàng Gòn | Đường dẫn cầu Cần Thơ - Sông Cái Răng bé | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531733 | Quận Cái Răng | Hàng Gòn | Đường dẫn cầu Cần Thơ - Sông Cái Răng bé | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531734 | Quận Cái Răng | Hàng Gòn | Đường dẫn cầu Cần Thơ - Sông Cái Răng bé | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531735 | Quận Cái Răng | Hàng Gòn | Phạm Hùng - Đường dẫn cầu Cần Thơ | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531736 | Quận Cái Răng | Hàng Gòn | Phạm Hùng - Đường dẫn cầu Cần Thơ | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531737 | Quận Cái Răng | Hàng Gòn | Phạm Hùng - Đường dẫn cầu Cần Thơ | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531738 | Quận Cái Răng | Hàm Nghi | Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531739 | Quận Cái Răng | Hàm Nghi | Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531740 | Quận Cái Răng | Hàm Nghi | Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
