Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 531121 | Quận Bình Thủy | Hẻm 18, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531122 | Quận Bình Thủy | Hẻm 18, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531123 | Quận Bình Thủy | Hẻm 16, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531124 | Quận Bình Thủy | Hẻm 16, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531125 | Quận Bình Thủy | Hẻm 16, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Cuối hẻm | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531126 | Quận Bình Thủy | Hẻm 15, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531127 | Quận Bình Thủy | Hẻm 15, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531128 | Quận Bình Thủy | Hẻm 15, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531129 | Quận Bình Thủy | Hẻm 14, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531130 | Quận Bình Thủy | Hẻm 14, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531131 | Quận Bình Thủy | Hẻm 14, Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531132 | Quận Bình Thủy | Hẻm 13 (Hẻm Cô Bắc), Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.232.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531133 | Quận Bình Thủy | Hẻm 13 (Hẻm Cô Bắc), Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.408.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531134 | Quận Bình Thủy | Hẻm 13 (Hẻm Cô Bắc), Lê Hồng Phong | Suốt tuyến | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531135 | Quận Bình Thủy | Hẻm 10, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Nguyễn Truyền Thanh | 1.232.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531136 | Quận Bình Thủy | Hẻm 10, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Nguyễn Truyền Thanh | 1.408.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531137 | Quận Bình Thủy | Hẻm 10, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Nguyễn Truyền Thanh | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531138 | Quận Bình Thủy | Hẻm 8, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hẻm 10, Lê Hồng Phong | 1.232.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531139 | Quận Bình Thủy | Hẻm 8, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hẻm 10, Lê Hồng Phong | 1.408.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531140 | Quận Bình Thủy | Hẻm 8, Lê Hồng Phong | Lê Hồng Phong - Hẻm 10, Lê Hồng Phong | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
