Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 528861 | Thành phố Long Xuyên | Đường tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa | Cầu ông MạnhNguyễn Hoàng (phía bên trái lấy hết thửa đất số 31 tờ 18) | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 528862 | Thành phố Long Xuyên | Đường tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa | Cầu ông MạnhNguyễn Hoàng (phía bên trái lấy hết thửa đất số 31 tờ 18) | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 528863 | Thành phố Long Xuyên | Đường tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa | Cầu ông MạnhNguyễn Hoàng (phía bên trái lấy hết thửa đất số 31 tờ 18) | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở đô thị |
| 528864 | Thành phố Long Xuyên | KDC cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 528865 | Thành phố Long Xuyên | KDC cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 528866 | Thành phố Long Xuyên | KDC cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất ở đô thị |
| 528867 | Thành phố Long Xuyên | KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 528868 | Thành phố Long Xuyên | KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 528869 | Thành phố Long Xuyên | KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất ở đô thị |
| 528870 | Thành phố Long Xuyên | KDC AB - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 528871 | Thành phố Long Xuyên | KDC AB - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 528872 | Thành phố Long Xuyên | KDC AB - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất ở đô thị |
| 528873 | Thành phố Long Xuyên | KDC Tỉnh đoàn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 528874 | Thành phố Long Xuyên | KDC Tỉnh đoàn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 528875 | Thành phố Long Xuyên | KDC Tỉnh đoàn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất ở đô thị |
| 528876 | Thành phố Long Xuyên | KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 528877 | Thành phố Long Xuyên | KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 528878 | Thành phố Long Xuyên | KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất ở đô thị |
| 528879 | Thành phố Long Xuyên | KDC Nam Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 528880 | Thành phố Long Xuyên | KDC Nam Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước | Các đường trong KDC | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
