Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52641 | Huyện Càng Long | Quốc lộ 53 - Thị trấn Càng Long | Đường huyện 31; đối diện hết ranh đất Cây xăng số 3 - Đường 19/5; đối diện hết thửa đất số 58, tờ bản đồ số 8, hộ ông Đặng Văn Út | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 52642 | Huyện Càng Long | Quốc lộ 53 - Thị trấn Càng Long | Đường huyện 31; đối diện hết ranh đất Cây xăng số 3 - Đường 19/5; đối diện hết thửa đất số 58, tờ bản đồ số 8, hộ ông Đặng Văn Út | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 52643 | Huyện Càng Long | Quốc lộ 53 - Thị trấn Càng Long | Đường huyện 31; đối diện hết ranh đất Cây xăng số 3 - Đường 19/5; đối diện hết thửa đất số 58, tờ bản đồ số 8, hộ ông Đặng Văn Út | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 52644 | Huyện Càng Long | Quốc lộ 53 - Thị trấn Càng Long | Cầu Mây Tức - Đường huyện 31; đối diện hết ranh đất Cây xăng số 3 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 52645 | Huyện Càng Long | Quốc lộ 53 - Thị trấn Càng Long | Cầu Mây Tức - Đường huyện 31; đối diện hết ranh đất Cây xăng số 3 | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 52646 | Huyện Càng Long | Quốc lộ 53 - Thị trấn Càng Long | Cầu Mây Tức - Đường huyện 31; đối diện hết ranh đất Cây xăng số 3 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 52647 | Huyện Càng Long | Đường Hồ Thị Nhâm - Thị trấn Càng Long | Quốc lộ 53 - Hẻm Lương thực | 2.035.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 52648 | Huyện Càng Long | Đường Hồ Thị Nhâm - Thị trấn Càng Long | Quốc lộ 53 - Hẻm Lương thực | 2.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 52649 | Huyện Càng Long | Đường Hồ Thị Nhâm - Thị trấn Càng Long | Quốc lộ 53 - Hẻm Lương thực | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 52650 | Huyện Càng Long | Hẻm Lương thực - Thị trấn Càng Long | Đường 2 dãy phố chợ - Đường 2/9 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 52651 | Huyện Càng Long | Hẻm Lương thực - Thị trấn Càng Long | Đường 2 dãy phố chợ - Đường 2/9 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 52652 | Huyện Càng Long | Hẻm Lương thực - Thị trấn Càng Long | Đường 2 dãy phố chợ - Đường 2/9 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 52653 | Huyện Càng Long | Đường nhựa - Thị trấn Càng Long | Cầu 2/9 (khóm 8) - Cầu khóm 7, khóm 8 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 52654 | Huyện Càng Long | Đường nhựa - Thị trấn Càng Long | Cầu 2/9 (khóm 8) - Cầu khóm 7, khóm 8 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 52655 | Huyện Càng Long | Đường nhựa - Thị trấn Càng Long | Cầu 2/9 (khóm 8) - Cầu khóm 7, khóm 8 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 52656 | Huyện Càng Long | Đường nhựa - Thị trấn Càng Long | Cầu 2/9 (khóm 8) - Bến đò cũ (khóm 9) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 52657 | Huyện Càng Long | Đường nhựa - Thị trấn Càng Long | Cầu 2/9 (khóm 8) - Bến đò cũ (khóm 9) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 52658 | Huyện Càng Long | Đường nhựa - Thị trấn Càng Long | Cầu 2/9 (khóm 8) - Bến đò cũ (khóm 9) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 52659 | Huyện Càng Long | Đường đal (Chính Nở) - Thị trấn Càng Long | Quốc lộ 53 (Chín Nở) - Đường Huỳnh Văn Ngò | 330.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 52660 | Huyện Càng Long | Đường đal (Chính Nở) - Thị trấn Càng Long | Quốc lộ 53 (Chín Nở) - Đường Huỳnh Văn Ngò | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
