Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 526041 | Huyện Tịnh Biên | Đường Tân Long (Đường tỉnh 948 - Nhà Chau Song (150 mét, tờ 11, thửa 81)) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 526042 | Huyện Tịnh Biên | Đường Tân Long (Đường tỉnh 948 - Nhà Chau Song (150 mét, tờ 11, thửa 81)) | 175.000 | 105.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 526043 | Huyện Tịnh Biên | Đường Tân Long (Đường tỉnh 948 - Nhà Chau Song (150 mét, tờ 11, thửa 81)) | 250.000 | 150.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 526044 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết ranh Trạm Y Tế xã | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526045 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết ranh Trạm Y Tế xã | 175.000 | 105.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526046 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết ranh Trạm Y Tế xã | 250.000 | 150.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526047 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết cây xăng Dương Thị Thoại (về hướng TT Chi Lăng) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526048 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết cây xăng Dương Thị Thoại (về hướng TT Chi Lăng) | 175.000 | 105.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526049 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết cây xăng Dương Thị Thoại (về hướng TT Chi Lăng) | 250.000 | 150.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526050 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Tân Lập | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526051 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Tân Lập | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại | 56.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526052 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Tân Lập | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526053 | Huyện Tịnh Biên | Đường Xáng Cụt - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu Dây Văng - Ranh xã Tân Lợi | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526054 | Huyện Tịnh Biên | Đường Xáng Cụt - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu Dây Văng - Ranh xã Tân Lợi | 105.000 | 63.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526055 | Huyện Tịnh Biên | Đường Xáng Cụt - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu Dây Văng - Ranh xã Tân Lợi | 150.000 | 90.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526056 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu 1/5 - Cầu 13 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526057 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu 1/5 - Cầu 13 | 280.000 | 168.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526058 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu 1/5 - Cầu 13 | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526059 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ ranh TT Hành chính xã - Giáp ranh huyện Châu Phú | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526060 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ ranh TT Hành chính xã - Giáp ranh huyện Châu Phú | 280.000 | 168.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
