Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 521281 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Đường số 4 - Kênh 10 | 420.000 | 252.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 521282 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Đường số 4 - Kênh 10 | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 521283 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Mương Hào sương - Kênh 7 | 360.000 | 216.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 521284 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Mương Hào sương - Kênh 7 | 420.000 | 252.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 521285 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Mương Hào sương - Kênh 7 | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 521286 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư ấp Bình Thạnh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | 80.000 | 48.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 521287 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư ấp Bình Thạnh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | 93.000 | 56.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 521288 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư ấp Bình Thạnh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | 133.000 | 80.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 521289 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | 108.000 | 65.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 521290 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | 126.000 | 76.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 521291 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | 180.000 | 108.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 521292 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 4 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 210.000 | 126.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 521293 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 4 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 245.000 | 147.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 521294 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 4 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 350.000 | 210.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 521295 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 2 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 210.000 | 126.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 521296 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 2 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 245.000 | 147.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 521297 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 2 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 350.000 | 210.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 521298 | Huyện Châu Phú | Nền loại 1- Đường số 3 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 480.000 | 288.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 521299 | Huyện Châu Phú | Nền loại 1- Đường số 3 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 560.000 | 336.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 521300 | Huyện Châu Phú | Nền loại 1- Đường số 3 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
