Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 520101 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 4 - Xã Tràng Phái | Km8+700 theo đường huyện lộ 240 đi chợ Bãi - Km1+500 | 210.000 | 126.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520102 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 4 - Xã Tràng Phái | Km8+700 theo đường huyện lộ 240 đi chợ Bãi - Km1+500 | 240.000 | 112.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520103 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 4 - Xã Tràng Phái | Km8+700 theo đường huyện lộ 240 đi chợ Bãi - Km1+500 | 300.000 | 180.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520104 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 3 - Xã Tràng Phái | Km8+700 - Km6+00 | 140.000 | 98.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520105 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 3 - Xã Tràng Phái | Km8+700 - Km6+00 | 160.000 | 112.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520106 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 3 - Xã Tràng Phái | Km8+700 - Km6+00 | 200.000 | 140.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520107 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 2 - Xã Tràng Phái | Km8+700 - Km8+00 | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520108 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 2 - Xã Tràng Phái | Km8+700 - Km8+00 | 320.000 | 192.000 | 128.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520109 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 2 - Xã Tràng Phái | Km8+700 - Km8+00 | 400.000 | 240.000 | 160.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520110 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 1 - Xã Tràng Phái | Điểm tiếp giáp xã Tân Đoàn (Km10+150) - Ngã 3 Phai Làng (Km8+700) | 420.000 | 252.000 | 168.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520111 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 1 - Xã Tràng Phái | Điểm tiếp giáp xã Tân Đoàn (Km10+150) - Ngã 3 Phai Làng (Km8+700) | 480.000 | 288.000 | 192.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520112 | Huyện Văn Quan | Đường tỉnh 239 đoạn 1 - Xã Tràng Phái | Điểm tiếp giáp xã Tân Đoàn (Km10+150) - Ngã 3 Phai Làng (Km8+700) | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520113 | Huyện Văn Quan | Đường ĐH,59B - Xã Tri Lễ | Km7+500 - Ngã 3 rẽ đi Hữu Lễ+ đường vành đai tránh chợ | 455.000 | 273.000 | 182.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520114 | Huyện Văn Quan | Đường ĐH,59B - Xã Tri Lễ | Km7+500 - Ngã 3 rẽ đi Hữu Lễ+ đường vành đai tránh chợ | 520.000 | 312.000 | 208.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520115 | Huyện Văn Quan | Đường ĐH,59B - Xã Tri Lễ | Km7+500 - Ngã 3 rẽ đi Hữu Lễ+ đường vành đai tránh chợ | 650.000 | 390.000 | 260.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520116 | Huyện Văn Quan | Xã Vĩnh Lại | Chân dốc Lùng Pa (đường rẽ vào tỉnh lộ 232) - Đầu cầu Hát Bon (Km2+200) | 154.000 | 84.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520117 | Huyện Văn Quan | Xã Vĩnh Lại | Chân dốc Lùng Pa (đường rẽ vào tỉnh lộ 232) - Đầu cầu Hát Bon (Km2+200) | 176.000 | 96.000 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520118 | Huyện Văn Quan | Xã Vĩnh Lại | Chân dốc Lùng Pa (đường rẽ vào tỉnh lộ 232) - Đầu cầu Hát Bon (Km2+200) | 220.000 | 120.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520119 | Huyện Văn Quan | Xã Vĩnh Lại | Điểm tiếp giáp thị trấn Văn Quan (Km29+950) - Hết ngã 3 đường rẽ tỉnh lộ 232 đi huyện Văn Lãng (Km23+900) | 420.000 | 252.000 | 168.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520120 | Huyện Văn Quan | Xã Vĩnh Lại | Điểm tiếp giáp thị trấn Văn Quan (Km29+950) - Hết ngã 3 đường rẽ tỉnh lộ 232 đi huyện Văn Lãng (Km23+900) | 480.000 | 288.000 | 192.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
