Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 519781 | Huyện Bắc Sơn | Tuyến đường ĐT 243 (Gốc Me - Hữu Liên - Mỏ Nhài - Tam Canh) và ĐH 78 (Mỏ Nhài - Nhất Hòa - Vũ Lễ) - | Hết địa giới xã Quỳnh Sơn giáp xã Long Đống - Hết địa giới xã Quỳnh Sơn giáp xã Bắc Sơn, | 640.000 | 384.000 | 256.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519782 | Huyện Bắc Sơn | Tuyến đường ĐT 243 (Gốc Me - Hữu Liên - Mỏ Nhài - Tam Canh) và ĐH 78 (Mỏ Nhài - Nhất Hòa - Vũ Lễ) - | Hết địa giới xã Quỳnh Sơn giáp xã Long Đống - Hết địa giới xã Quỳnh Sơn giáp xã Bắc Sơn, | 800.000 | 480.000 | 320.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519783 | Huyện Bắc Sơn | Tuyến đường ĐT 243 (Gốc Me - Hữu Liên - Mỏ Nhài - Tam Canh) và ĐH 78 (Mỏ Nhài - Nhất Hòa - Vũ Lễ) - | Đoạn từ đường rẽ vào chân đèo Tam Canh - Hết địa giới xã Long Đống giáp xã Quỳnh Sơn | 560.000 | 336.000 | 224.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519784 | Huyện Bắc Sơn | Tuyến đường ĐT 243 (Gốc Me - Hữu Liên - Mỏ Nhài - Tam Canh) và ĐH 78 (Mỏ Nhài - Nhất Hòa - Vũ Lễ) - | Đoạn từ đường rẽ vào chân đèo Tam Canh - Hết địa giới xã Long Đống giáp xã Quỳnh Sơn | 640.000 | 384.000 | 256.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519785 | Huyện Bắc Sơn | Tuyến đường ĐT 243 (Gốc Me - Hữu Liên - Mỏ Nhài - Tam Canh) và ĐH 78 (Mỏ Nhài - Nhất Hòa - Vũ Lễ) - | Đoạn từ đường rẽ vào chân đèo Tam Canh - Hết địa giới xã Long Đống giáp xã Quỳnh Sơn | 800.000 | 480.000 | 320.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519786 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 5 - Xã Vũ Lễ | Km 73+00 (đèo Nặm Rù) - Km 96 +100 (cầu Ngả Hai) | 420.000 | 252.000 | 168.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519787 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 5 - Xã Vũ Lễ | Km 73+00 (đèo Nặm Rù) - Km 96 +100 (cầu Ngả Hai) | 480.000 | 288.000 | 192.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519788 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 5 - Xã Vũ Lễ | Km 73+00 (đèo Nặm Rù) - Km 96 +100 (cầu Ngả Hai) | 600.000 | 360.000 | 240.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519789 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 4 - Xã Vũ Lễ | Km 99 + 700 - Km 700+750 (Mốc 2T6 địa giới Lạng Sơn-Thái Nguyên) | 315.000 | 189.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519790 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 4 - Xã Vũ Lễ | Km 99 + 700 - Km 700+750 (Mốc 2T6 địa giới Lạng Sơn-Thái Nguyên) | 360.000 | 216.000 | 144.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519791 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 4 - Xã Vũ Lễ | Km 99 + 700 - Km 700+750 (Mốc 2T6 địa giới Lạng Sơn-Thái Nguyên) | 450.000 | 270.000 | 180.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519792 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 3 - Xã Vũ Lễ | Km 98+300 - Km 99+700 | 455.000 | 273.000 | 182.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519793 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 3 - Xã Vũ Lễ | Km 98+300 - Km 99+700 | 520.000 | 312.000 | 208.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519794 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B: đoạn 3 - Xã Vũ Lễ | Km 98+300 - Km 99+700 | 650.000 | 390.000 | 260.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519795 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B (Thôn Vũ Lâm) đoạn 2 - Xã Vũ Lễ | Đoạn từ Km 97+300 (Đèo Khế) - Km 98+300 (Vị trí biển báo hết khu dân cư), | 1.260.000 | 756.000 | 504.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519796 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B (Thôn Vũ Lâm) đoạn 2 - Xã Vũ Lễ | Đoạn từ Km 97+300 (Đèo Khế) - Km 98+300 (Vị trí biển báo hết khu dân cư), | 1.440.000 | 864.000 | 576.000 | 288.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519797 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B (Thôn Vũ Lâm) đoạn 2 - Xã Vũ Lễ | Đoạn từ Km 97+300 (Đèo Khế) - Km 98+300 (Vị trí biển báo hết khu dân cư), | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 519798 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B (thôn Ngả Hai) đoạn 1 - Xã Vũ Lễ | Đoạn từ Km 96+100 (đầu cầu Ngả Hai) - Km 97+300 (Đèo Khế), | 1.260.000 | 756.000 | 504.000 | 252.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519799 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B (thôn Ngả Hai) đoạn 1 - Xã Vũ Lễ | Đoạn từ Km 96+100 (đầu cầu Ngả Hai) - Km 97+300 (Đèo Khế), | 1.440.000 | 864.000 | 576.000 | 288.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519800 | Huyện Bắc Sơn | Quốc lộ 1B (thôn Ngả Hai) đoạn 1 - Xã Vũ Lễ | Đoạn từ Km 96+100 (đầu cầu Ngả Hai) - Km 97+300 (Đèo Khế), | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 | - | Đất ở nông thôn |
