Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 518341 | Huyện Đình Lập | Quốc lộ 31 đoạn 2 - Thị trấn Nông Trường Thái Bình | Km111+ 00m - Km 111 +700m | 1.440.000 | 864.000 | 576.000 | 288.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 518342 | Huyện Đình Lập | Quốc lộ 31 đoạn 2 - Thị trấn Nông Trường Thái Bình | Km111+ 00m - Km 111 +700m | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 | - | Đất ở đô thị |
| 518343 | Huyện Đình Lập | Quốc lộ 31 đoạn 1 - Thị trấn Nông Trường Thái Bình | Km 110 + 500m - Km111+ 00m | 2.450.000 | 1.470.000 | 980.000 | 490.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 518344 | Huyện Đình Lập | Quốc lộ 31 đoạn 1 - Thị trấn Nông Trường Thái Bình | Km 110 + 500m - Km111+ 00m | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.120.000 | 560.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 518345 | Huyện Đình Lập | Quốc lộ 31 đoạn 1 - Thị trấn Nông Trường Thái Bình | Km 110 + 500m - Km111+ 00m | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 | - | Đất ở đô thị |
| 518346 | Huyện Đình Lập | Đường Vườn Cam (Trung tâm Y tế huyện) - Thị trấn Đình Lập | Quốc lộ 4B - Cổng bệnh viện | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 518347 | Huyện Đình Lập | Đường Vườn Cam (Trung tâm Y tế huyện) - Thị trấn Đình Lập | Quốc lộ 4B - Cổng bệnh viện | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 518348 | Huyện Đình Lập | Đường Vườn Cam (Trung tâm Y tế huyện) - Thị trấn Đình Lập | Quốc lộ 4B - Cổng bệnh viện | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | Đất ở đô thị |
| 518349 | Huyện Đình Lập | Đường vào Phố cũ - Thị trấn Đình Lập | Đầu nối Quốc lộ 4B - Đầu nối Quốc lộ 31 | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 518350 | Huyện Đình Lập | Đường vào Phố cũ - Thị trấn Đình Lập | Đầu nối Quốc lộ 4B - Đầu nối Quốc lộ 31 | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 518351 | Huyện Đình Lập | Đường vào Phố cũ - Thị trấn Đình Lập | Đầu nối Quốc lộ 4B - Đầu nối Quốc lộ 31 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 | - | Đất ở đô thị |
| 518352 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 4 - Thị trấn Đình Lập | Đầu cầu Khuổi Vuồng - Đấu nối Quốc lộ 4B tại khu 3 | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 518353 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 4 - Thị trấn Đình Lập | Đầu cầu Khuổi Vuồng - Đấu nối Quốc lộ 4B tại khu 3 | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 518354 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 4 - Thị trấn Đình Lập | Đầu cầu Khuổi Vuồng - Đấu nối Quốc lộ 4B tại khu 3 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | Đất ở đô thị |
| 518355 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 3 - Thị trấn Đình Lập | Đầu cầu Khuổi Siến - Đầu cầu Khuổi Vuồng | 2.170.000 | 1.302.000 | 868.000 | 434.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 518356 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 3 - Thị trấn Đình Lập | Đầu cầu Khuổi Siến - Đầu cầu Khuổi Vuồng | 2.480.000 | 1.488.000 | 992.000 | 496.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 518357 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 3 - Thị trấn Đình Lập | Đầu cầu Khuổi Siến - Đầu cầu Khuổi Vuồng | 3.100.000 | 1.860.000 | 1.240.000 | 620.000 | - | Đất ở đô thị |
| 518358 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 2 - Thị trấn Đình Lập | Hết khu tái định cư khu 7 - Đầu cầu Khuổi Siến | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 518359 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 2 - Thị trấn Đình Lập | Hết khu tái định cư khu 7 - Đầu cầu Khuổi Siến | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 518360 | Huyện Đình Lập | Tuyến đường tránh Quốc lộ 4B (TT, Đình Lập - Quảng Ninh) (Đường 31-10) đoạn 2 - Thị trấn Đình Lập | Hết khu tái định cư khu 7 - Đầu cầu Khuổi Siến | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | Đất ở đô thị |
