Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 518221 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Tỉnh lộ ĐT,246 chạy dọc theo các thôn Nà Thuộc, Tẩn Lầu, | 160.000 | 96.000 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518222 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Tỉnh lộ ĐT,246 chạy dọc theo các thôn Nà Thuộc, Tẩn Lầu, | 200.000 | 120.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 518223 | Huyện Đình Lập | Đường Tỉnh Lộ ĐT,246 - Xã Bắc Xa | Ngầm tràn Nà Thuộc - Đường rẽ vào UBND xã đi tiếp 50m (khu trung tâm xã) | 245.000 | 147.000 | 98.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518224 | Huyện Đình Lập | Đường Tỉnh Lộ ĐT,246 - Xã Bắc Xa | Ngầm tràn Nà Thuộc - Đường rẽ vào UBND xã đi tiếp 50m (khu trung tâm xã) | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518225 | Huyện Đình Lập | Đường Tỉnh Lộ ĐT,246 - Xã Bắc Xa | Ngầm tràn Nà Thuộc - Đường rẽ vào UBND xã đi tiếp 50m (khu trung tâm xã) | 350.000 | 210.000 | 140.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518226 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Tỉnh lộ ĐT,246 chạy dọc theo các thôn Bản Phục, Bản Hang, | 140.000 | 84.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518227 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Tỉnh lộ ĐT,246 chạy dọc theo các thôn Bản Phục, Bản Hang, | 160.000 | 96.000 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518228 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Tỉnh lộ ĐT,246 chạy dọc theo các thôn Bản Phục, Bản Hang, | 200.000 | 120.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 518229 | Huyện Đình Lập | Đường Tỉnh Lộ ĐT,246 - Xã Kiên Mộc | Km 06 - Đầu cầu Tà Có (khu trung tâm xã) | 245.000 | 147.000 | 98.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518230 | Huyện Đình Lập | Đường Tỉnh Lộ ĐT,246 - Xã Kiên Mộc | Km 06 - Đầu cầu Tà Có (khu trung tâm xã) | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518231 | Huyện Đình Lập | Đường Tỉnh Lộ ĐT,246 - Xã Kiên Mộc | Km 06 - Đầu cầu Tà Có (khu trung tâm xã) | 350.000 | 210.000 | 140.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518232 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường ĐH, 48 (Quang Hòa - Đồng Thắng - Lâm Ca) - Xã Cường Lợi | Km 03 - Km 05 chạy dọc theo thôn Khe Bó (khu trung tâm xã) | 210.000 | 126.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518233 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường ĐH, 48 (Quang Hòa - Đồng Thắng - Lâm Ca) - Xã Cường Lợi | Km 03 - Km 05 chạy dọc theo thôn Khe Bó (khu trung tâm xã) | 240.000 | 144.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518234 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường ĐH, 48 (Quang Hòa - Đồng Thắng - Lâm Ca) - Xã Cường Lợi | Km 03 - Km 05 chạy dọc theo thôn Khe Bó (khu trung tâm xã) | 300.000 | 180.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518235 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường QL4B chạy dọc theo thôn Quang Hòa (thuộc địa phận xã Cườn | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518236 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường QL4B chạy dọc theo thôn Quang Hòa (thuộc địa phận xã Cườn | 320.000 | 192.000 | 128.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518237 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường QL4B chạy dọc theo thôn Quang Hòa (thuộc địa phận xã Cườn | 400.000 | 240.000 | 160.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 518238 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Huyện lộ chạy dọc theo thôn Bình Thái và thôn Bản Piềng ( | 154.000 | 92.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518239 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Huyện lộ chạy dọc theo thôn Bình Thái và thôn Bản Piềng ( | 176.000 | 105.600 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518240 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Huyện lộ chạy dọc theo thôn Bình Thái và thôn Bản Piềng ( | 220.000 | 132.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
