Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 515381 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ bến xe cũ - đến ngã tư Bưu điện | 8.300.000 | 4.150.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở |
| 515382 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ cống Chúa 2 - đến bến xe cũ | 3.850.000 | 1.925.000 | 962.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515383 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ cống Chúa 2 - đến bến xe cũ | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515384 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ cống Chúa 2 - đến bến xe cũ | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | - | - | Đất ở |
| 515385 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ bến xe mới - đến cống Chúa 2 | 4.125.000 | 2.062.500 | 990.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515386 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ bến xe mới - đến cống Chúa 2 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.080.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515387 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ bến xe mới - đến cống Chúa 2 | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở |
| 515388 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ ngã ba Ngô Đồng - đến giáp bến xe mới | 3.300.000 | 1.650.000 | 825.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515389 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ ngã ba Ngô Đồng - đến giáp bến xe mới | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515390 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ ngã ba Ngô Đồng - đến giáp bến xe mới | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở |
| 515391 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ giáp Hoành Sơn - đến ngã ba Ngô Đồng | 2.750.000 | 1.375.000 | 687.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515392 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ giáp Hoành Sơn - đến ngã ba Ngô Đồng | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515393 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ giáp Hoành Sơn - đến ngã ba Ngô Đồng | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | - | - | Đất ở |
| 515394 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ PTTH Giao Thủy - đến giáp Cồn Nhất | 3.300.000 | 1.650.000 | 825.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515395 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ PTTH Giao Thủy - đến giáp Cồn Nhất | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515396 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ PTTH Giao Thủy - đến giáp Cồn Nhất | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở |
| 515397 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ cầu Diêm - đến trường PTTH Giao Thủy | 3.850.000 | 1.925.000 | 962.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515398 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ cầu Diêm - đến trường PTTH Giao Thủy | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515399 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ cầu Diêm - đến trường PTTH Giao Thủy | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | - | - | Đất ở |
| 515400 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Thị Trấn Ngô Đồng | Đoạn từ đường vào chợ - đến ngã tư Cầu Diêm | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.237.500 | - | - | Đất SX-KD |
