Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 514141 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) Xã Hải Phương | Từ cầu nhà xứ đến cầu nghĩa trang (hết sân vận động) | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514142 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) Xã Hải Phương | Từ cầu nhà xứ đến cầu nghĩa trang (hết sân vận động) | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở |
| 514143 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại | 330.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 514144 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại | 600.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514145 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại | 600.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 514146 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 2: xóm Vĩnh Hiệp, Thức Thới, Ba Loan, Vĩnh Hiệp | 385.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 514147 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 2: xóm Vĩnh Hiệp, Thức Thới, Ba Loan, Vĩnh Hiệp | 700.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514148 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 2: xóm Vĩnh Hiệp, Thức Thới, Ba Loan, Vĩnh Hiệp | 700.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 514149 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 1: xóm Nguyễn Hoằng, Nguyễn Quất, Xướng Cau | 495.000 | 330.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 514150 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 1: xóm Nguyễn Hoằng, Nguyễn Quất, Xướng Cau | 900.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514151 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Thanh | Khu vực 1: xóm Nguyễn Hoằng, Nguyễn Quất, Xướng Cau | 900.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 514152 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Thanh | Các đoạn đường trục xã còn lại | 660.000 | 330.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 514153 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Thanh | Các đoạn đường trục xã còn lại | 1.200.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514154 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Thanh | Các đoạn đường trục xã còn lại | 1.200.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 514155 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Thanh | Từ giáp Quốc Lộ 37B đến UBND | 1.100.000 | 550.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 514156 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Thanh | Từ giáp Quốc Lộ 37B đến UBND | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514157 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Thanh | Từ giáp Quốc Lộ 37B đến UBND | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 514158 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Đường tỉnh lộ 486B, 56 cũ) Xã Hải Thanh | Từ Cầu chợ Cầu đến giáp Hải Hà | 2.750.000 | 1.375.000 | 660.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 514159 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Đường tỉnh lộ 486B, 56 cũ) Xã Hải Thanh | Từ Cầu chợ Cầu đến giáp Hải Hà | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514160 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Đường tỉnh lộ 486B, 56 cũ) Xã Hải Thanh | Từ Cầu chợ Cầu đến giáp Hải Hà | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | - | Đất ở |
