Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 514101 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phong | Khu vực 1 (Xóm 4A, Xóm 4B, Xóm 9A, Xóm 8B, Xóm 5A, Xóm 5B, Xóm 6B, Xóm 1A, Xóm 6C) | 495.000 | 330.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 514102 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phong | Khu vực 1 (Xóm 4A, Xóm 4B, Xóm 9A, Xóm 8B, Xóm 5A, Xóm 5B, Xóm 6B, Xóm 1A, Xóm 6C) | 900.000 | 600.000 | 500.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514103 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phong | Khu vực 1 (Xóm 4A, Xóm 4B, Xóm 9A, Xóm 8B, Xóm 5A, Xóm 5B, Xóm 6B, Xóm 1A, Xóm 6C) | 900.000 | 600.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 514104 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Phong | 825.000 | 440.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD | |
| 514105 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Phong | 1.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất TM-DV | |
| 514106 | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã Xã Hải Phong | 1.500.000 | 800.000 | 500.000 | - | - | Đất ở | |
| 514107 | Huyện Hải Hậu | Đường An Đông Xã Hải Phong | Từ giáp Hải Toàn đến giáp Hải Đường | 1.320.000 | 660.000 | 330.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 514108 | Huyện Hải Hậu | Đường An Đông Xã Hải Phong | Từ giáp Hải Toàn đến giáp Hải Đường | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514109 | Huyện Hải Hậu | Đường An Đông Xã Hải Phong | Từ giáp Hải Toàn đến giáp Hải Đường | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | - | - | Đất ở |
| 514110 | Huyện Hải Hậu | Tỉnh lộ 488C Xã Hải Phong | Từ giáp Hải Phú đến giáp Hải Giang | 1.375.000 | 715.000 | 385.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 514111 | Huyện Hải Hậu | Tỉnh lộ 488C Xã Hải Phong | Từ giáp Hải Phú đến giáp Hải Giang | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514112 | Huyện Hải Hậu | Tỉnh lộ 488C Xã Hải Phong | Từ giáp Hải Phú đến giáp Hải Giang | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | - | - | Đất ở |
| 514113 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh – 488 cũ) Xã Hải Phong | Từ giáp Đường 488C (Đường 50A cũ) đến giáp Trực Thắng | 1.650.000 | 825.000 | 412.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 514114 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh – 488 cũ) Xã Hải Phong | Từ giáp Đường 488C (Đường 50A cũ) đến giáp Trực Thắng | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514115 | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh – 488 cũ) Xã Hải Phong | Từ giáp Đường 488C (Đường 50A cũ) đến giáp Trực Thắng | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất ở |
| 514116 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phương | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại | 330.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 514117 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phương | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại | 600.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 514118 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phương | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại | 600.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 514119 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phương | Khu vực 2: xóm 1, 6, 7, 8, 12 | 385.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 514120 | Huyện Hải Hậu | Khu vực Xã Hải Phương | Khu vực 2: xóm 1, 6, 7, 8, 12 | 700.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
